Nihongo

徴収(ちょうしゅう、choushuう)
- thu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUSHUU

徴収

ちょうしゅう

徴収 (ちょうしゅう, phiên âm: choushuう) có nghĩa là "thu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

徴収 nghĩa là thu, thu thập, hoặc thu tiền. Nó liên quan đến việc yêu cầu và nhận tiền hoặc các tài sản khác từ ai đó, thường là theo luật định hoặc thỏa thuận. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như thu thuế, thu học phí, hoặc thu tiền phạt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎税金を徴収する。 ・Dịch: Thu thuế. ⚫︎入場料を徴収する。 ・Dịch: Thu phí vào cửa. ⚫︎家賃を徴収する。 ・Dịch: Thu tiền thuê nhà.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 徴収 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc thu tiền hoặc tài sản. Nó thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các tình huống kinh doanh, tài chính. Ví dụ, bạn có thể dùng nó khi nói về việc chính phủ thu thuế, công ty thu phí dịch vụ, hoặc chủ nhà thu tiền thuê nhà.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 徴収 ⚫︎ Hiragana: ちょうしゅう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là しゅう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 回収 (かいしゅう) - Thu hồi, thu lại. ⚫︎ 集める (あつめる) - Thu thập, gom lại. ⚫︎ 取り立てる (とりたてる) - Thu (nợ, tiền) ⚫︎ 納める (おさめる) - Nộp (thuế, tiền)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 支払う (しはらう) - Trả, chi trả. ⚫︎ 放棄する (ほうきする) - Từ bỏ, bỏ qua (trong một số trường hợp, nếu liên quan đến việc thu)

Ví dụ câu 1

市は固定資産税を徴収する。 ・Bản dịch: Thành phố thu thuế tài sản cố định. ・Giải thích: Câu này cho thấy chính quyền thành phố thực hiện việc thu thuế tài sản.

Ví dụ câu 2

銀行はローンの返済を徴収する。 ・Bản dịch: Ngân hàng thu hồi các khoản trả nợ vay. ・Giải thích: Ở đây, 徴収 được sử dụng để chỉ hành động thu lại tiền từ người vay.

Nguồn gốc

徴収 là từ ghép Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: ⚫︎ 徴 (ちょう): có nghĩa là "thu, triệu tập, dấu hiệu." ⚫︎ 収 (しゅう): có nghĩa là "thu, nhận, thu hoạch." Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "thu thập" hoặc "thu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud