Nihongo

徴収ちょうしゅうchoushuう
- thu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHOUSHUU

ちょしゅ

徴収 (ちょうしゅう, phiên âm: choushuう) có nghĩa là "thu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thu
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud