独創性(どくそうせい、dokusousei)
- tính sáng tạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DOKUSOUSEI
独創性
どくそうせい
独創性 (どくそうせい, phiên âm: dokusousei) có nghĩa là "tính sáng tạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tính sáng tạo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
独創性 (dokusoosei) có nghĩa là tính sáng tạo, sự độc đáo, hoặc khả năng tạo ra những điều mới mẻ và khác biệt. Đó là khả năng nghĩ ra những ý tưởng, phương pháp, hoặc sản phẩm chưa từng có trước đây. Nó thể hiện khả năng vượt ra khỏi những khuôn khổ thông thường, đưa ra những ý tưởng mới lạ và có giá trị. ⚫︎ Nó bao gồm khả năng suy nghĩ độc lập. ⚫︎ Khả năng tưởng tượng phong phú. ⚫︎ Khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. ⚫︎ Và khả năng thể hiện những ý tưởng đó thành hiện thực.
⚫︎ 彼の作品にはいつも独創性が見られる。 Translation: Tác phẩm của anh ấy luôn thể hiện tính sáng tạo. ⚫︎ その企業の成功は、[独創性]独創性のある商品開発によるものだ。 Translation: Sự thành công của công ty đó là nhờ vào việc phát triển các sản phẩm mang tính độc đáo. ⚫︎ [独創性]独創性溢れるデザインは、人々の目を引く。 Translation: Thiết kế đầy sáng tạo thu hút ánh nhìn của mọi người.
Bạn có thể sử dụng 独創性 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về một tác phẩm nghệ thuật, một thiết kế, hoặc một phát minh có tính độc đáo. ⚫︎ Khi đánh giá khả năng của một người trong việc đưa ra những ý tưởng mới mẻ. ⚫︎ Khi thảo luận về những nỗ lực để tạo ra sự khác biệt và đổi mới. ⚫︎ Khi khen ngợi một sản phẩm hoặc dịch vụ vì tính độc đáo của nó.
独創性 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 独創性独創性 ⚫︎ Hiragana: どくそうせい ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Phần đuôi "性" (sei) luôn được giữ nguyên.
⚫︎ 創造性 (souzousei) - Tính sáng tạo, khả năng sáng tạo ⚫︎ 新しさ (atarashisa) - Sự mới mẻ ⚫︎ 独自性 (dokujisei) - Tính độc đáo ⚫︎ 革新性 (kakushinsei) - Tính đổi mới
⚫︎ 模倣 (mohou) - Bắt chước ⚫︎ 凡庸性 (bonyousei) - Tính tầm thường ⚫︎ 陳腐さ (chinhusa) - Sự cũ kỹ, lỗi thời
このプロジェクトでは、参加者の独創性独創性が試される。 ・Bản dịch: Trong dự án này, tính sáng tạo của những người tham gia sẽ được thử thách. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính sáng tạo trong dự án.
彼女の[独創性]独創性あるアイデアは、チームを成功に導いた。 ・Bản dịch: Ý tưởng đầy sáng tạo của cô ấy đã dẫn dắt đội đến thành công. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của ý tưởng sáng tạo đối với sự thành công.
Từ này được tạo thành từ các chữ Hán: ⚫︎ 独 (doku): Độc, một mình, riêng ⚫︎ 創 (sou): Sáng tạo, khởi tạo ⚫︎ 性 (sei): Tính, bản chất