実証(じっしょう、jiっshou)
- chứng minh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JISSHOU
実証
じっししょう
実証 (じっしょう, phiên âm: jiっshou) có nghĩa là "chứng minh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | chứng minh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
実証じっしょう có nghĩa là "chứng minh thực tế", "chứng thực", hoặc "chứng minh bằng thực tế". Nó thường được sử dụng để chỉ hành động xác minh một điều gì đó là đúng bằng cách sử dụng bằng chứng thực tế, thí nghiệm, hoặc quan sát. Nó nhấn mạnh việc đưa ra bằng chứng cụ thể để xác nhận một giả thuyết, một tuyên bố, hoặc một kết luận.
⚫︎新しい理論を実験で 実証 する。 Dịch: Chứng minh lý thuyết mới bằng thí nghiệm. ⚫︎彼の主張は科学的根拠によって 実証 された。 Dịch: Tuyên bố của anh ấy đã được chứng minh bằng bằng chứng khoa học. ⚫︎この薬の効果は臨床試験で 実証 されています。 Dịch: Hiệu quả của loại thuốc này đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng.
実証じっしょう thường được dùng trong các tình huống cần xác minh tính chính xác của một vấn đề, thường liên quan đến khoa học, nghiên cứu, pháp luật, hoặc các lĩnh vực cần bằng chứng cụ thể. Nó có thể được sử dụng trong cả văn viết và văn nói, với phong cách trang trọng.
⚫︎ Kanji: 実証 ⚫︎ Hiragana: じっしょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là 証.
⚫︎ 証明しょうめい (chứng minh) ⚫︎ 検証けんしょう (kiểm chứng, thẩm tra) ⚫︎ 確認かくにん (xác nhận) ⚫︎ 立証りっしょう (chứng minh, làm rõ - thường dùng trong pháp lý)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ chỉ sự bác bỏ, phủ nhận, hoặc không thể chứng minh có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. ⚫︎ 否定ひてい (phủ định) ⚫︎ 反証はんしょう (phản biện, chứng minh điều ngược lại)
このプロジェクトの成功は、綿密な調査と分析によって 実証 されました。 ・Bản dịch: Sự thành công của dự án này đã được chứng minh bằng cuộc điều tra và phân tích tỉ mỉ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chứng minh thành công của dự án thông qua việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu cụ thể.
政府は、その政策が国民の生活を改善することを 実証 するために、さまざまなデータを用いた。 ・Bản dịch: Chính phủ đã sử dụng nhiều dữ liệu khác nhau để chứng minh rằng chính sách của họ cải thiện cuộc sống của người dân. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 実証じっしょう để chứng minh tác động của một chính sách bằng cách sử dụng bằng chứng.
実証じっしょう là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 実 (thực - thực tế, thật) và 証 (chứng - chứng minh, bằng chứng). Từ này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc chứng minh một điều gì đó là đúng bằng sự thật và bằng chứng cụ thể.