Nihongo

意欲(いよく、iyoku)
- động lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IYOKU

意欲

いよく

意欲 (いよく, phiên âm: iyoku) có nghĩa là "động lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:động lực
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

意欲 có nghĩa là mong muốn, khát vọng, sự nhiệt tình, động lực để làm một điều gì đó. Nó thể hiện sự sẵn sàng và tích cực tham gia vào một hoạt động hoặc mục tiêu. 意欲 bao gồm cả ý chí và sự khao khát để đạt được kết quả mong muốn. Nó là một trạng thái tinh thần thúc đẩy hành động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 勉強に対する意欲 Dịch: Động lực học tập. ⚫︎ 仕事に対する意欲 Dịch: Nhiệt huyết trong công việc. ⚫︎ 新しいことに挑戦する意欲 Dịch: Khát vọng thử những điều mới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 意欲 để diễn tả mong muốn, khao khát của bản thân hoặc của người khác đối với một việc gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như thảo luận về động lực học tập, làm việc, hoặc các dự án cá nhân. Bạn có thể sử dụng nó để thể hiện sự ủng hộ, khuyến khích hoặc đánh giá cao sự nhiệt tình của người khác.

Cách viết

意欲 được viết bằng kanji 意欲. Cách đọc là いよく (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 興味 (kyoumi): Sự quan tâm, hứng thú. ⚫︎ 熱意 (netsui): Sự nhiệt tình, hăng hái. ⚫︎ 向上心 (koujoushin): Tinh thần cầu tiến. ⚫︎ モチベーション (mochibeeshon): Động lực (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ やる気 (yaruki): Động lực, sự sẵn lòng (cách nói thân mật hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無気力 (mukiryoku): Sự thờ ơ, thiếu sức sống. ⚫︎ 無関心 (mukanshin): Sự thờ ơ, không quan tâm. ⚫︎ 意気消沈 (ikishoushin): Sự chán nản, mất tinh thần.

Ví dụ câu 1

彼は意欲的に新しいプロジェクトに取り組んだ。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tích cực tham gia vào dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có nhiều 意欲 và sẵn sàng tham gia dự án.

Ví dụ câu 2

彼女は語学の勉強に意欲を見せ始めた。 ・Bản dịch: Cô ấy bắt đầu thể hiện sự 意欲 học ngoại ngữ. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự xuất hiện của 意欲 trong việc học ngoại ngữ.

Nguồn gốc

意欲 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: 意 (ý) nghĩa là ý muốn, suy nghĩ, và 欲 (dục) nghĩa là ham muốn, khát khao. Vì vậy, 意欲 có nghĩa là sự ham muốn, khao khát trong ý nghĩ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud