隣(となり、tonari)
- bên cạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TONARI
隣
となり
隣 (となり, phiên âm: tonari) có nghĩa là "bên cạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bên cạnh |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TONARI
隣
となり
隣 (となり, phiên âm: tonari) có nghĩa là "bên cạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | bên cạnh |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |