Nihongo

隣(となり、tonari)
- bên cạnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TONARI

隣

となり

隣 (となり, phiên âm: tonari) có nghĩa là "bên cạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:bên cạnh
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

隣 (となりの) có nghĩa là "bên cạnh", "kế bên", hoặc "ở gần". Nó chỉ vị trí hoặc mối quan hệ gần gũi về không gian hoặc thời gian. Nó có thể dùng cho người, vật, hoặc địa điểm. Chữ Hán 隣 biểu thị sự gần gũi, liền kề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の家は図書館の隣にあります。 Dịch: Nhà tôi ở bên cạnh thư viện. ⚫︎ 彼は私の隣に座りました。 Dịch: Anh ấy ngồi cạnh tôi. ⚫︎ 隣の部屋から騒音が聞こえます。 Dịch: Nghe thấy tiếng ồn từ phòng bên cạnh.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 隣 để diễn tả vị trí của một người hoặc vật so với một người/vật khác. ⚫︎ Dùng khi muốn nói về sự gần gũi về không gian, không nhất thiết phải là khoảng cách vật lý ngắn nhất. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả vị trí đến các mối quan hệ xã hội. ⚫︎ Thường kết hợp với các trợ từ như に (ni) hoặc の (no) để chỉ rõ hơn về vị trí. ⚫︎ Khi sử dụng 隣, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 隣, với cách đọc となり (tonari). ⚫︎ Trong một số trường hợp, nếu không biết chữ Hán, có thể viết bằng hiragana: となり. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào đặc biệt trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ そば (soba): gần, bên cạnh (thường dùng cho vật) ⚫︎ 近く (chika-ku): gần, lân cận ⚫︎ 隣接 (rinsetsu): liền kề, giáp ranh (từ Hán-Việt, mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 隣接する (隣接する): tiếp giáp, giáp ranh

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遠く (tooku): xa ⚫︎ 向かい (mukai): đối diện ⚫︎ 反対側 (hantai-gawa): phía đối diện, phía bên kia

Ví dụ câu 1

彼は隣の家に住んでいます。 ・Bản dịch: Anh ấy sống ở nhà bên cạnh. ・Giải thích: Dùng 隣 để chỉ vị trí ngôi nhà của người đó so với một ngôi nhà khác.

Ví dụ câu 2

私の部屋は君の部屋の隣です。 ・Bản dịch: Phòng của tôi ở bên cạnh phòng của bạn. ・Giải thích: Sử dụng 隣 để xác định vị trí phòng của người nói.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 隣 bắt nguồn từ hình ảnh của hai cánh đồng gần nhau, thể hiện sự gần gũi và liền kề. ⚫︎ Ban đầu, chữ này có nghĩa là "gần gũi" hoặc "ở gần". ⚫︎ Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và được dùng để chỉ vị trí, mối quan hệ thân thiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud