Nihongo

蓄積(ちくせき、chikuseki)
- tích lũy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKUSEKI

蓄積

ちくせき

蓄積 (ちくせき, phiên âm: chikuseki) có nghĩa là "tích lũy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:tích lũy
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

蓄積 có nghĩa là tích lũy, tích tụ, dồn lại, gom góp, hoặc sự tích lũy, sự tích tụ. Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái tăng dần số lượng hoặc khối lượng của một thứ gì đó theo thời gian. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến kinh tế.

Ví dụ cụ thể

⚫︎経験を蓄積する。 ・Dịch: Tích lũy kinh nghiệm. ⚫︎データが蓄積されていく。 ・Dịch: Dữ liệu đang được tích lũy. ⚫︎ストレスが蓄積する。 ・Dịch: Stress tích tụ.

Cách sử dụng

蓄積 thường được dùng để mô tả sự gia tăng dần dần của một thứ gì đó. Nó có thể là vật chất (như tiền, tài sản), hoặc trừu tượng (như kiến thức, kinh nghiệm, cảm xúc). Nó thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh quá trình tích lũy. Chúng ta có thể dùng 蓄積 trong nhiều ngữ cảnh, ví dụ như trong công việc, học tập, hoặc trong việc mô tả các vấn đề liên quan đến sức khỏe.

Cách viết

蓄積 được viết bằng kanji, hiragana, hoặc đôi khi bằng katakana. ・Kanji: 蓄積 ・Cách đọc (hiragana): ちくせき ・Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là せき. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 累積 (るいせき - Ruiseki): Tích lũy, tích tụ (thường dùng trong toán học, thống kê) ⚫︎ 貯蓄 (ちょちく - Chochiku): Tiết kiệm, dành dụm (thường dùng cho tiền bạc) ⚫︎ 堆積 (たいせき - Taiseki): Tích tụ (thường dùng trong địa chất học, khoa học) ⚫︎ 溜まる (たまる - Tamaru): Tích tụ, dồn lại (dạng động từ tự thân, dùng trong văn nói) ⚫︎ 貯める (ためる - Tameru): Để dành, tiết kiệm (dạng động từ tha động)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 減少 (げんしょう - Genshou): Giảm bớt, suy giảm ⚫︎ 消耗 (しょうもう - Shoumou): Tiêu hao, hao mòn ⚫︎ 放出 (ほうしゅつ - Houshutsu): Phóng thích, giải phóng

Ví dụ câu 1

彼は長年の努力で、莫大な富を蓄積した。 ・Bản dịch: Anh ta đã tích lũy một khối tài sản lớn nhờ những nỗ lực nhiều năm. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 蓄積 tài sản qua quá trình dài.

Ví dụ câu 2

この問題は、過去の失敗の経験が蓄積されて生じたものだ。 ・Bản dịch: Vấn đề này phát sinh từ việc tích lũy những kinh nghiệm thất bại trong quá khứ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 蓄積 để diễn tả sự tích lũy kinh nghiệm tiêu cực.

Nguồn gốc

蓄積 là một từ Hán-Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ "蓄" (trúc) có nghĩa là tích trữ, gom góp, và chữ "積" (tích) có nghĩa là tích tụ, chất đống. Hai chữ này kết hợp lại để tạo thành nghĩa 蓄積 như chúng ta biết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud