Nihongo

予防接種(よぼうせっしゅ、yobouseっshu)
- tiêm chủng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOBOUSESSHU

予防接種

よぼうせっししゅ

予防接種 (よぼうせっしゅ, phiên âm: yobouseっshu) có nghĩa là "tiêm chủng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tiêm chủng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

予防接種予防接種có nghĩa là "tiêm phòng", "chích ngừa" hoặc "tiêm vắc-xin". Đây là một thủ tục y tế để đưa vắc-xin vào cơ thể, giúp kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể chống lại một loại bệnh cụ thể, từ đó bảo vệ cơ thể khỏi bị nhiễm bệnh. ⚫︎ Vắc-xin chứa các phần nhỏ của mầm bệnh (vi khuẩn, virus) đã bị làm suy yếu hoặc bất hoạt, hoặc chứa các chất tương tự như mầm bệnh. ⚫︎ Mục đích chính của 予防接種予防接種 là phòng ngừa bệnh tật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供はインフルエンザの予防接種予防接種を受けました。 ・Dịch: Đứa trẻ đã được tiêm phòng cúm. ⚫︎定期的に《予防接種予防接種》を受けることは、健康を維持するために重要です。 ・Dịch: Việc tiêm phòng định kỳ rất quan trọng để duy trì sức khỏe. ⚫︎海外旅行に行く前に、必要な《予防接種予防接種》を確認してください。 ・Dịch: Hãy kiểm tra các mũi tiêm phòng cần thiết trước khi đi du lịch nước ngoài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 予防接種予防接種 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi nói về việc đi tiêm phòng hoặc đã tiêm phòng. ⚫︎ Khi thảo luận về các loại vắc-xin. ⚫︎ Khi đề cập đến lịch trình tiêm chủng. ⚫︎ Khi cung cấp thông tin về sức khỏe liên quan đến việc tiêm phòng.

Cách viết

予防接種予防接種 được viết bằng chữ Kanji và Hiragana: ⚫︎ Kanji: 予防接種 ⚫︎ Hiragana: よぼうせっしゅ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ sau để diễn đạt ý tương tự: ⚫︎ ワクチン接種: Tiêm vắc-xin ⚫︎ 免疫接種: Tiêm phòng (theo nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các loại vắc-xin)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động y tế cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 未接種: Chưa tiêm phòng (chỉ trạng thái không được tiêm) ⚫︎ 感染: Nhiễm bệnh (trái ngược với việc phòng ngừa bệnh)

Ví dụ câu 1

今年はインフルエンザの《予防接種予防接種》を受ける予定です。 ・Bản dịch: Năm nay tôi dự định đi tiêm phòng cúm. ・Giải thích: Câu này diễn tả ý định đi tiêm phòng vào năm nay.

Ví dụ câu 2

医者は患者に《予防接種予防接種》の重要性を説明しました。 ・Bản dịch: Bác sĩ đã giải thích tầm quan trọng của việc tiêm phòng cho bệnh nhân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vai trò của bác sĩ trong việc tư vấn về việc tiêm phòng.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 予防 (yobou): Phòng ngừa ⚫︎ 接種 (sesshu): Tiêm chủng, tiêm Do đó, 予防接種予防接種 có nghĩa là "tiêm phòng để phòng ngừa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud