間も無く(まもなく、mamonaku)
- ngay sau đó
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
間
ま
MO
も
も
NA
無
な
KU
く
く
間も無く (まもなく, phiên âm: mamonaku) có nghĩa là "ngay sau đó" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngay sau đó |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
間も無く có nghĩa là "sắp", "chẳng bao lâu nữa", hoặc "sớm". Nó biểu thị một khoảng thời gian ngắn trước khi một sự kiện nào đó xảy ra. Nó diễn tả một sự gần kề về mặt thời gian.
⚫︎電車は間も無く到着します。 Dịch: Tàu sắp đến. ⚫︎間も無く夏休みが始まりますね。 Dịch: Chẳng bao lâu nữa kỳ nghỉ hè sẽ bắt đầu nhỉ. ⚫︎試合は間も無く始まるでしょう。 Dịch: Trận đấu có lẽ sẽ bắt đầu sớm thôi.
⚫︎間も無く thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, lịch sự. ⚫︎Nó thường được sử dụng để thông báo về các sự kiện sắp xảy ra, như tàu đến, sự kiện bắt đầu, hoặc thời điểm đến gần của một mùa nào đó. ⚫︎Có thể dùng với các động từ chỉ sự di chuyển, hành động (ví dụ: đến, bắt đầu, kết thúc) hoặc các sự kiện tự nhiên.
⚫︎Thường được viết bằng chữ Hán 間も無く. ⚫︎Cách viết bằng Hiragana: まもなく. ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎もうすぐ (sắp, chẳng bao lâu nữa): Mang nghĩa tương tự, nhưng ít trang trọng hơn. ⚫︎そろそろ (sắp sửa): Thường được dùng khi thể hiện sự chuẩn bị hoặc báo hiệu một hành động sắp xảy ra. ⚫︎程なく (trong chốc lát): Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ thể hiện khoảng thời gian xa hơn, ví dụ như "sau này" (将来), "từ từ" (ゆっくりと) để diễn tả ý đối lập.
試験は間も無く始まります。 ・Bản dịch: Kỳ thi sẽ bắt đầu sớm thôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng 間も無く để báo hiệu sự bắt đầu của kỳ thi.
会議は間も無く終了します。 ・Bản dịch: Cuộc họp sẽ kết thúc chẳng bao lâu nữa. ・Giải thích: Sử dụng 間も無く để thông báo về thời điểm kết thúc gần kề của cuộc họp.
Từ "間" (aida/kan) có nghĩa là "khoảng thời gian", và "も無く" (mo naku) có nghĩa là "không có". Ghép lại, nó thể hiện ý nghĩa một khoảng thời gian ngắn, không còn nhiều thời gian nữa.