服用(ふくよう、fukuyou)
- uống thuốc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUYOU
服用
ふくよう
服用 (ふくよう, phiên âm: fukuyou) có nghĩa là "uống thuốc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | uống thuốc |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
服用 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "uống thuốc", "dùng thuốc", hoặc "dùng liều thuốc". Nó thường được sử dụng khi nói về việc ai đó đang uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ hoặc tự dùng. Động từ này diễn tả hành động đưa thuốc vào cơ thể, thông thường là bằng đường miệng. Nó cũng có thể được dùng một cách rộng hơn để chỉ việc sử dụng các loại thuốc điều trị bệnh.
⚫︎薬を服用する。 Dịch: Uống thuốc. ⚫︎医師の指示に従って薬を服用してください。 Dịch: Vui lòng uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. ⚫︎この薬は食後に服用してください。 Dịch: Vui lòng uống thuốc này sau bữa ăn.
⚫︎服用 được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc dùng thuốc. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các cuộc trò chuyện với bác sĩ, dược sĩ, hoặc khi thảo luận về sức khỏe và việc điều trị bệnh. ⚫︎ Nó lịch sự và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 飲む (nomu) khi nói về việc uống thuốc. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp với các trạng từ chỉ tần suất như: 毎日 (mainichi) - mỗi ngày, 一日に三回 (ichinichi ni sankai) - ba lần một ngày.
⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán 服用 (ふくよう). ⚫︎ Cách đọc (furigana): ふくよう ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể viết 服 bằng hiragana (phần còn lại vẫn viết bằng kanji). ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào. ⚫︎ Khi chia động từ, chữ kanji 服 sẽ được giữ nguyên, còn phần đuôi sẽ thay đổi theo ngữ pháp tiếng Nhật. Ví dụ: 服用します (fukuyou shimasu) - sẽ uống thuốc, 服用しました (fukuyou shimashita) - đã uống thuốc, 服用しない (fukuyou shinai) - không uống thuốc.
⚫︎ 飲む (nomu) - uống (nhưng không chỉ dành riêng cho thuốc). ⚫︎ 内服する (naifuku suru) - uống thuốc (một cách trang trọng hơn).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 服用 chỉ tập trung vào hành động uống thuốc. ⚫︎ Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc "không dùng thuốc" hoặc "ngừng dùng thuốc".
熱があるので、解熱剤を服用しました。 ・Bản dịch: Vì bị sốt, tôi đã uống thuốc hạ sốt. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã dùng thuốc hạ sốt để giảm nhiệt độ cơ thể do bị sốt.
食前にこの薬を服用してはいけません。 ・Bản dịch: Không được uống thuốc này trước bữa ăn. ・Giải thích: Câu này đưa ra một cảnh báo về cách dùng thuốc, cụ thể là không được uống thuốc trước khi ăn.
服 (fuku) trong 服用 có nghĩa là "mặc" hoặc "dùng". 用 (you) có nghĩa là "sử dụng". Như vậy, 服用 mang nghĩa đen là "dùng" hoặc "sử dụng" một loại thuốc. Từ này xuất phát từ việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh, và nó phản ánh việc "dùng" thuốc như một phương pháp để giúp cơ thể "khôi phục" lại sức khỏe.