伐採(ばっさい、baっsai)
- khai thác gỗ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BASSAI
伐採
ばっささい
伐採 (ばっさい, phiên âm: baっsai) có nghĩa là "khai thác gỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khai thác gỗ |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
伐採 b[伐採]tsusai có nghĩa là "chặt cây", "đốn cây", hoặc "khai thác gỗ". Đây là hành động cắt, hạ gục hoặc loại bỏ cây cối, thường với mục đích lấy gỗ, dọn đất cho các mục đích khác (như xây dựng hoặc nông nghiệp), hoặc quản lý rừng.
⚫︎森林の 伐採 ・Dịch: Khai thác rừng ⚫︎木を 伐採 する ・Dịch: Chặt cây ⚫︎ 伐採 された木 ・Dịch: Cây bị chặt hạ
Bạn có thể sử dụng 伐採 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến việc chặt cây. Nó thường được dùng trong các cuộc thảo luận về ngành lâm nghiệp, bảo tồn rừng, quy hoạch đô thị hoặc các vấn đề môi trường. Bạn có thể dùng nó khi nói về một hoạt động cụ thể (chặt cây) hoặc một kết quả (cây đã bị chặt).
Từ này thường được viết bằng kanji là 伐採. Cách đọc là ばっさい (bằng hiragana). Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana cho cách đọc. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) không có sự thay đổi.
⚫︎伐木 (bất mộc): Chặt gỗ (từ này có vẻ cổ điển hơn hoặc thiên về việc khai thác gỗ). ⚫︎切る (kiru): Cắt (từ chung chung hơn, có thể dùng để cắt bất cứ thứ gì). ⚫︎木を倒す (ki o taosu): Đốn cây.
⚫︎植林 (shokurin): Trồng rừng. ⚫︎植樹 (shokuju): Trồng cây. ⚫︎保護 (hogo): Bảo vệ (rừng, cây cối).
この地域では、違法な 伐採 が問題になっています。 ・Bản dịch: Việc chặt phá rừng trái phép đang là một vấn đề ở khu vực này. ・Giải thích: Câu này đề cập đến vấn đề về việc khai thác gỗ trái phép.
新しい道路を作るために、多くの木が 伐採 されました。 ・Bản dịch: Nhiều cây đã bị chặt để xây dựng con đường mới. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do tại sao cây bị chặt.
伐採 là một từ ghép trong tiếng Nhật. 伐 (batsu) có nghĩa là "chặt", "đốn", và 採 (sai) có nghĩa là "lấy", "thu thập". Khi kết hợp lại, nó diễn tả hành động chặt cây để thu thập gỗ.