Nihongo

伐採ばっさいbaっsai
- khai thác gỗ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BASSAI

っさ

伐採 (ばっさい, phiên âm: baっsai) có nghĩa là "khai thác gỗ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khai thác gỗ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud