Nihongo

統合(とうごう、tougoう)
- hợp nhất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOUGOU

統合

とうごう

統合 (とうごう, phiên âm: tougoう) có nghĩa là "hợp nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:hợp nhất
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

統合, đọc là とうごう, có nghĩa là sự hợp nhất, sự tích hợp, sự liên kết, hoặc sự thống nhất. Nó thể hiện việc kết hợp các phần riêng biệt thành một thể thống nhất, hoặc tập hợp chúng lại với nhau. Đây là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh doanh đến khoa học. Nó bao hàm sự kết hợp, sự hòa nhập, và sự phối hợp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社を統合する Dịch: Hợp nhất các công ty. ⚫︎システムを統合する Dịch: Tích hợp các hệ thống. ⚫︎データの統合 Dịch: Sự hợp nhất dữ liệu.

Cách sử dụng

⚫︎統合 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm: ⚫︎ Kinh doanh: Khi hai hoặc nhiều công ty hợp nhất thành một. ⚫︎ Công nghệ: Khi các hệ thống hoặc phần mềm được tích hợp lại với nhau. ⚫︎ Giáo dục: Khi các chương trình hoặc môn học được kết hợp lại. ⚫︎ Khoa học: Khi các dữ liệu hoặc lý thuyết được thống nhất. ⚫︎ Bạn có thể dùng 統合する (thể động từ) để diễn tả hành động hợp nhất. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 統合された (thể bị động) để diễn tả trạng thái đã được hợp nhất.

Cách viết

⚫︎ Từ 統合 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách viết: 統合. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): とうごう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 合併 (gappei): Sáp nhập, hợp nhất (thường dùng trong kinh doanh). ⚫︎ 結合 (ketsugou): Kết hợp, liên kết. ⚫︎ 統一 (touitsu): Thống nhất. ⚫︎ 連携 (renkei): Hợp tác, liên kết.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 分離 (bunri): Tách biệt, phân chia. ⚫︎ 分裂 (bunretsu): Phân liệt, chia rẽ.

Ví dụ câu 1

二つの会社は経営資源を効率的に活用するため、統合することになった。 ・Bản dịch: Hai công ty đã quyết định hợp nhất để sử dụng hiệu quả các nguồn lực quản lý. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 統合 trong bối cảnh kinh doanh, nhằm mục đích cải thiện hiệu quả.

Ví dụ câu 2

このソフトウェアは、複数のデータを一つのデータベースに統合します。 ・Bản dịch: Phần mềm này sẽ tích hợp nhiều dữ liệu vào một cơ sở dữ liệu. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 統合 trong bối cảnh công nghệ, với mục đích tích hợp dữ liệu.

Nguồn gốc

Từ 統合 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 統 (tou) có nghĩa là “thống nhất, kiểm soát”, và chữ 合 (gou) có nghĩa là “hợp nhất, kết hợp”. Ghép hai chữ này lại tạo thành ý nghĩa của sự hợp nhất và thống nhất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud