緩和(かんわ、kanwa)
- giảm nhẹ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANWA
緩和
かんわ
緩和 (かんわ, phiên âm: kanwa) có nghĩa là "giảm nhẹ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | giảm nhẹ |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
緩和緩和 có nghĩa là làm dịu đi, làm giảm bớt, nới lỏng, hoặc làm nhẹ bớt. Nó thường được sử dụng để chỉ sự giảm bớt về cường độ, mức độ, hoặc sự nghiêm trọng của một cái gì đó, chẳng hạn như căng thẳng, đau đớn, quy tắc, hoặc tình hình.
⚫︎痛みを緩和する ・Dịch: Giảm đau ⚫︎規制を緩和する ・Dịch: Nới lỏng quy định ⚫︎緊張を緩和する ・Dịch: Giảm bớt căng thẳng
緩和緩和 có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: ⚫︎ Trong y học, để chỉ việc giảm đau hoặc giảm các triệu chứng bệnh. ⚫︎ Trong kinh tế, để chỉ việc nới lỏng các quy định hoặc chính sách. ⚫︎ Trong xã hội, để chỉ việc giảm căng thẳng hoặc các vấn đề xã hội. ⚫︎ Nói chung, khi bạn muốn diễn tả việc làm giảm đi mức độ, cường độ của một sự việc nào đó.
Từ này thường được viết bằng chữ Hán 緩和緩和. Cách đọc là かんわ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) không có sự thay đổi.
⚫︎ 軽減(けいげん): Giảm bớt, làm nhẹ bớt ⚫︎ 和らげる(やわらげる): Làm dịu đi, làm giảm nhẹ ⚫︎ 緩める(ゆるめる): Nới lỏng
⚫︎ 強化(きょうか): Tăng cường ⚫︎ 悪化(あっか): Tệ hơn ⚫︎ 厳格化(げんかくか): Làm nghiêm ngặt hơn
この薬は痛みを緩和する効果があります。 ・Bản dịch: Loại thuốc này có hiệu quả giảm đau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 緩和緩和 để nói về hiệu quả giảm đau của thuốc.
政府は経済対策として、税制を緩和する方針です。 ・Bản dịch: Chính phủ có chính sách nới lỏng thuế khóa như một biện pháp đối phó với nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này dùng 緩和緩和 để chỉ việc chính phủ nới lỏng thuế.
Từ 緩和緩和 bắt nguồn từ chữ Hán, trong đó: 緩 (かん - kan) có nghĩa là "lỏng lẻo, chậm" và 和 (わ - wa) có nghĩa là "hòa hợp, yên bình". Sự kết hợp này mang ý nghĩa làm giảm bớt sự căng thẳng, làm dịu đi.