Nihongo

後ろ(うしろ、ushiro)
- sau

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

USHI

後

うし

RO

ろ

ろ

後ろ (うしろ, phiên âm: ushiro) có nghĩa là "sau" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:sau
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

後ろ có nghĩa là "phía sau", "đằng sau" hoặc "ở phía sau". Nó chỉ vị trí hoặc hướng ngược lại với phía trước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎家の後ろに庭があります。 Dịch: Có một khu vườn phía sau nhà. ⚫︎彼は私の後ろに立っています。 Dịch: Anh ấy đang đứng phía sau tôi. ⚫︎後ろを見て! Dịch: Nhìn đằng sau đi!

Cách sử dụng

⚫︎後ろ được sử dụng để chỉ vị trí, hướng, hoặc một điều gì đó ở phía sau một người, vật hoặc địa điểm. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Nó có thể kết hợp với các trợ từ như に (ni - ở), から (kara - từ), へ (e - đến) để chỉ rõ hơn về vị trí hoặc hướng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 後ろ. ⚫︎ Cách đọc bằng hiragana là うしろ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. ⚫︎ Okurigana ろ luôn được giữ nguyên.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 背中 (senaka): lưng, thường được dùng khi nói về phía sau của cơ thể. ⚫︎ 後方 (kōhō): phía sau, đằng sau (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 背面 (haimen): phía sau, mặt sau (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 前 (mae): phía trước, đằng trước.

Ví dụ câu 1

私は学校の後ろに住んでいます。 ・Bản dịch: Tôi sống ở phía sau trường học. ・Giải thích: Sử dụng 後ろ để chỉ vị trí ngôi nhà so với trường học.

Ví dụ câu 2

彼の車は私の車の後ろに止まりました。 ・Bản dịch: Xe của anh ấy dừng lại phía sau xe của tôi. ・Giải thích: Sử dụng 後ろ để chỉ vị trí tương đối của hai chiếc xe.

Nguồn gốc

Từ nguyên của 後ろ đến từ việc kết hợp hai chữ kanji: 後 (go/うしろ) nghĩa là "sau", "đằng sau" và một cách đọc của 裏 (ura) nghĩa là "bên trong", "phía sau". Tên gọi うしろđược sử dụng từ thời cổ đại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud