没頭(ぼっとう、boっtou)
- đắm chìm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOTTOU
没頭
ぼっととう
没頭 (ぼっとう, phiên âm: boっtou) có nghĩa là "đắm chìm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đắm chìm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BOTTOU
没頭
ぼっととう
没頭 (ぼっとう, phiên âm: boっtou) có nghĩa là "đắm chìm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đắm chìm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |