Nihongo

没頭(ぼっとう、boっtou)
- đắm chìm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BOTTOU

没頭

ぼっととう

没頭 (ぼっとう, phiên âm: boっtou) có nghĩa là "đắm chìm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đắm chìm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

没頭 (ぼっとう) có nghĩa là đắm mình, say mê, tập trung cao độ vào một việc gì đó đến mức quên cả thời gian và những thứ xung quanh. Nó thể hiện sự tập trung cao độ và sự say mê đối với một hoạt động hoặc đối tượng nào đó. Nó còn mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhiệt tình và sự tận tâm của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎読書に没頭する Dịch: Đắm mình vào việc đọc sách. ⚫︎彼は研究に没頭している Dịch: Anh ấy đang tập trung cao độ vào việc nghiên cứu. ⚫︎ゲームに没頭して、宿題を忘れてしまった Dịch: Mải mê chơi game, tôi đã quên làm bài tập về nhà.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 没頭 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc ai đó đang tập trung cao độ vào một việc gì. Ví dụ: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một người nào đó đang say mê một sở thích nào đó (ví dụ: chơi game, đọc sách, làm vườn). ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc một người nào đó đang tập trung vào công việc hoặc học tập. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh sự tập trung cao độ của một người vào một hoạt động nào đó.

Cách viết

⚫︎ Từ 没頭 thường được viết bằng kanji (漢字) là 没頭. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là ぼっとう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (送りがな) luôn là 頭.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 夢中になる (むちゅうになる): Say mê, thích thú. ⚫︎ 熱中する (ねっちゅうする): Nhiệt tình, say mê. ⚫︎ 集中する (しゅうちゅうする): Tập trung. ⚫︎ 打ち込む (うちこむ): Tập trung, dồn sức vào. ⚫︎ 専念する (せんねんする): Chuyên tâm, tập trung.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 注意をそらす (ちゅういをそらす): Sao lãng. ⚫︎ 気をそらす (きをそらす): Làm xao nhãng. ⚫︎ 気が散る (きがちる): Bị phân tâm.

Ví dụ câu 1

彼は音楽に没頭し、毎日ギターを練習しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đắm mình vào âm nhạc và luyện tập guitar mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó rất say mê âm nhạc và dành nhiều thời gian để tập luyện.

Ví dụ câu 2

試験勉強に没頭したおかげで、無事合格できました。 ・Bản dịch: Nhờ tập trung vào việc học để thi, tôi đã đậu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tập trung cao độ vào việc học đã giúp đạt được kết quả tốt.

Nguồn gốc

没頭 được tạo thành từ hai chữ kanji: 没 (bột) có nghĩa là "chìm, đắm" và 頭 (đầu) có nghĩa là "đầu". Cụm từ này ban đầu mang ý nghĩa là "chìm đầu xuống" (tức là tập trung vào một việc gì đó đến mức không quan tâm đến mọi thứ xung quanh), sau đó dần dần phát triển thành nghĩa hiện tại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud