探究心(たんきゅうしん、tankyuushiん)
- tinh thần tìm tòi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANKYUUSHIN
探究心
たんきゅうしん
探究心 (たんきゅうしん, phiên âm: tankyuushiん) có nghĩa là "tinh thần tìm tòi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tinh thần tìm tòi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
探究心 (たんきゅうしん) có nghĩa là sự tò mò, khao khát tìm tòi, khám phá và hiểu biết sâu sắc về một vấn đề, hiện tượng hoặc lĩnh vực nào đó. Đó là động lực thúc đẩy con người đặt câu hỏi, tìm kiếm câu trả lời và không ngừng học hỏi. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc phát triển kiến thức, kỹ năng và tư duy phản biện. 探究心 là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự ham học hỏi và mong muốn khám phá thế giới xung quanh.
⚫︎子供は新しいことにいつも探究心を持っています。 Translation: Trẻ em luôn có sự tò mò đối với những điều mới. ⚫︎彼女は科学に対する強い探究心を持って、研究者になりました。 Translation: Cô ấy đã trở thành nhà nghiên cứu nhờ sự khao khát tìm tòi mạnh mẽ về khoa học. ⚫︎このプロジェクトは、探究心を刺激するようなテーマで構成されています。 Translation: Dự án này được cấu trúc với những chủ đề kích thích sự tò mò.
Bạn có thể sử dụng 探究心 khi muốn nói về: ⚫︎Động lực thúc đẩy một người tìm tòi, khám phá. ⚫︎Sự tò mò và ham muốn học hỏi về một lĩnh vực cụ thể. ⚫︎Khả năng đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời một cách chủ động. ⚫︎Một phẩm chất đáng quý trong việc học tập và nghiên cứu. Bạn có thể dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả tính cách của một người đến việc đánh giá một dự án hay chương trình học tập.
Từ 探究心 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 探究心 ⚫︎ Hiragana (cách đọc): たんきゅうしん Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào cho từ này. Phần 心 (しん) luôn được viết như vậy.
⚫︎ 好奇心 (こうきしん): Sự tò mò ⚫︎ 知的好奇心 (ちてきこうきしん): Sự tò mò về mặt tri thức ⚫︎ 探求欲 (たんきゅうよく): Khát vọng tìm tòi ⚫︎ 探究意欲 (たんきゅういよく): Ý chí tìm tòi Những từ này có thể được sử dụng thay thế cho 探究心 trong nhiều trường hợp, tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn diễn đạt.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 探究心 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, có thể xem xét những trạng thái đối lập như: ⚫︎ 無関心 (むかんしん): Sự thờ ơ, không quan tâm ⚫︎ 無知 (むち): Sự thiếu hiểu biết ⚫︎ 無気力 (むきりょく): Sự thờ ơ, thiếu động lực Những từ này thể hiện sự thiếu vắng hoặc đối lập với những đặc điểm của 探究心.
彼は子供のころから、宇宙に対する強い探究心を持っていました。 ・Bản dịch: Từ nhỏ, anh ấy đã có sự tò mò mạnh mẽ về vũ trụ. ・Giải thích: Câu này miêu tả một người có sự quan tâm và khao khát tìm hiểu về vũ trụ, thể hiện rõ phẩm chất của 探究心.
この研究は、学生たちの探究心を刺激し、自主的な学習を促すことを目的としています。 ・Bản dịch: Nghiên cứu này nhằm mục đích kích thích sự tò mò của sinh viên và khuyến khích việc học tập độc lập. ・Giải thích: Câu này cho thấy vai trò quan trọng của việc khơi dậy 探究心 trong môi trường học tập.
Từ 探究心 được tạo thành từ: ⚫︎ 探究 (たんきゅう): Tìm tòi, nghiên cứu (động từ) ⚫︎ 心 (しん): Tâm, lòng, trái tim, ở đây mang nghĩa "tấm lòng" hay "tinh thần" Sự kết hợp này phản ánh bản chất của 探究心 là sự khao khát tìm tòi đến từ bên trong con người.