Nihongo

新興(しんこう、shinkou)
- mới nổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKOU

新興

しんこう

新興 (しんこう, phiên âm: shinkou) có nghĩa là "mới nổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mới nổi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

新興 có nghĩa là "mới nổi", "trỗi dậy", "phát triển" hoặc "nổi lên". Nó thường được dùng để chỉ sự hình thành, phát triển của một cái gì đó mới, chưa từng có trước đây, hoặc một thực thể đang trên đà phát triển nhanh chóng. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế, chính trị, xã hội, đến công nghệ, nghệ thuật, v.v. 新興 thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thay đổi, đổi mới và tiềm năng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新興国 Dịch: Các nước mới nổi ⚫︎新興宗教 Dịch: Các tôn giáo mới nổi ⚫︎新興企業 Dịch: Các công ty mới nổi

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 新興 khi muốn diễn tả sự xuất hiện, phát triển hoặc trỗi dậy của một hiện tượng, một quốc gia, một ngành công nghiệp, hoặc bất cứ điều gì mới mẻ và đang trong giai đoạn phát triển. Nó thường được sử dụng trong các bài viết báo chí, các cuộc thảo luận kinh doanh, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi muốn nói về các xu hướng mới.

Cách viết

Từ 新興 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Kanji: 新興 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しんこう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết.

Từ đồng nghĩa

⚫︎台頭 (たいとう) - Nổi lên, trỗi dậy. ⚫︎勃興 (ぼっこう) - Nổi lên mạnh mẽ. ⚫︎台頭する (たいとうする) - Trỗi dậy, nổi lên (động từ). ⚫︎勃興する (ぼっこうする) - Nổi lên mạnh mẽ (động từ).

Từ trái nghĩa

Khó có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ để chỉ sự suy thoái, tàn lụi, hoặc đã cũ. ⚫︎衰退 (すいたい) - Suy thoái. ⚫︎没落 (ぼつらく) - Sa sút, sụp đổ.

Ví dụ câu 1

新興市場は活況を呈している。 ・Bản dịch: Thị trường mới nổi đang diễn biến sôi nổi. ・Giải thích: Câu này cho thấy thị trường mới nổi đang trong giai đoạn phát triển tích cực.

Ví dụ câu 2

新興テクノロジーは社会に大きな影響を与えている。 ・Bản dịch: Công nghệ mới nổi đang có tác động lớn đến xã hội. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự ảnh hưởng của những công nghệ mới.

Nguồn gốc

Từ 新興 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ 新 (shin) có nghĩa là "mới" và chữ 興 (kou) có nghĩa là "hưng thịnh", "phát triển". Ghép hai chữ này lại để tạo thành ý nghĩa "mới nổi" hoặc "trỗi dậy".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud