Nihongo

新興しんこうshinkou
- mới nổi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHINKOU

新興 (しんこう, phiên âm: shinkou) có nghĩa là "mới nổi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mới nổi
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud