Nihongo

協調性(きょうちょうせい、kyouchoうsei)
- tính hợp tác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUCHOUSEI

協調性

きょうちょうせい

協調性 (きょうちょうせい, phiên âm: kyouchoうsei) có nghĩa là "tính hợp tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tính hợp tác
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

協調性 có nghĩa là khả năng làm việc hiệu quả và hòa hợp với người khác, khả năng hợp tác và tôn trọng ý kiến của người khác để đạt được mục tiêu chung. Nó bao gồm sự sẵn sàng lắng nghe, chia sẻ ý tưởng, thỏa hiệp và hỗ trợ đồng đội. 協調性 là một phẩm chất quan trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ công việc đến các mối quan hệ cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は協調性があるので、チームワークが得意です。 ・Dịch: Anh ấy có tính hợp tác tốt nên rất giỏi làm việc nhóm. ⚫︎会社は社員の協調性を評価しています。 ・Dịch: Công ty đánh giá cao tính hợp tác của nhân viên. ⚫︎彼女は協調性に欠けており、チームの雰囲気を悪くしています。 ・Dịch: Cô ấy thiếu tính hợp tác và làm hỏng bầu không khí của nhóm.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 協調性 để mô tả một người có khả năng hợp tác tốt, hoặc để đánh giá tầm quan trọng của sự hợp tác trong một tình huống cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các cuộc phỏng vấn xin việc, đánh giá hiệu quả làm việc, hoặc khi thảo luận về các mối quan hệ trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng chữ Hán 協調性. Cách đọc là きょうちょうせい (kyōchōsei) khi viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 連携 (れんけい - renkei): Hợp tác, liên kết ⚫︎ 協力 (きょうりょく - kyōryoku): Hợp tác ⚫︎ 協同 (きょうどう - kyōdō): Cộng tác ⚫︎ チームワーク (chīmuwāku): Làm việc nhóm (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 調和性 (ちょうわせい - chōwasei): Tính hài hòa

Từ trái nghĩa

⚫︎ 反抗性 (はんこうせい - hankōsei): Tính chống đối ⚫︎ 自己中心的 (じこちゅうしんてき - jikochūshinteki): Tự cho mình là trung tâm, ích kỷ ⚫︎ 協調性がない (きょうちょうせいがない - kyōchōsei ga nai): Thiếu tính hợp tác

Ví dụ câu 1

彼は協調性があり、いつも周りの意見を尊重します。 ・Bản dịch: Anh ấy rất hợp tác và luôn tôn trọng ý kiến của mọi người xung quanh. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có khả năng lắng nghe và tôn trọng ý kiến của người khác, một biểu hiện của tính 協調性.

Ví dụ câu 2

協調性は、社会生活において非常に重要です。 ・Bản dịch: Tính hợp tác rất quan trọng trong đời sống xã hội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 協調性 trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.

Nguồn gốc

Từ 協調性 được tạo thành từ các chữ Hán sau: ⚫︎ 協 (kyō): Hợp tác, cùng nhau ⚫︎ 調 (chō): Điều hòa, hài hòa ⚫︎ 性 (sei): Tính chất, đặc tính Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa về khả năng làm việc cùng nhau một cách hòa hợp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud