策(さく、saku)
- kế sách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKU
策
さく
策 (さく, phiên âm: saku) có nghĩa là "kế sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kế sách |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKU
策
さく
策 (さく, phiên âm: saku) có nghĩa là "kế sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kế sách |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |