策(さく、saku)
- kế sách
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAKU
策
さく
策 (さく, phiên âm: saku) có nghĩa là "kế sách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | kế sách |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
策 là một từ tiếng Nhật có nhiều nghĩa, thường liên quan đến kế hoạch, biện pháp, hoặc chiến lược để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể chỉ đến ý tưởng, phương pháp, hoặc một loạt các hành động được thiết kế để thành công. Nó nhấn mạnh vào việc đưa ra các giải pháp cụ thể và có tính toán.
⚫︎ 今回のプロジェクトの成功のため、いくつかの策を検討しましょう。 Dịch: Để dự án lần này thành công, chúng ta hãy xem xét một vài biện pháp. ⚫︎ 彼は問題を解決するために、あらゆる策を講じた。 Dịch: Anh ấy đã thực hiện mọi biện pháp để giải quyết vấn đề. ⚫︎ 新しい政策は、経済成長のための効果的な策となるだろう。 Dịch: Chính sách mới sẽ là một biện pháp hiệu quả cho sự tăng trưởng kinh tế.
Bạn có thể sử dụng 策 trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các vấn đề cá nhân. Nó thường được dùng khi bạn muốn nói về các kế hoạch, phương pháp, hoặc chiến lược cụ thể mà bạn hoặc người khác đưa ra để đạt được mục tiêu. Nó phù hợp trong các cuộc thảo luận về giải pháp, phân tích vấn đề, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự chủ động trong việc tìm kiếm cách giải quyết.
Từ 策 thường được viết bằng chữ Hán. • Kanji: 策 (sa-ku) • Hiragana: さく (sa-ku) • Katakana: không dùng Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 計画 (keikaku) - kế hoạch ⚫︎ 対策 (taisaku) - đối sách, biện pháp đối phó ⚫︎ 戦略 (senryaku) - chiến lược ⚫︎ 手段 (shudan) - phương tiện, cách thức ⚫︎ 方法 (houhou) - phương pháp
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thất bại hoặc thiếu kế hoạch có thể được coi là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎ 失敗 (shippai) - thất bại ⚫︎ 無策 (musaku) - không có biện pháp, không có kế hoạch
この問題に対する有効な策を考えなければならない。 ・Bản dịch: Chúng ta phải nghĩ ra một biện pháp hiệu quả cho vấn đề này. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải tìm kiếm một giải pháp để giải quyết một vấn đề cụ thể.
彼は勝利のために、様々な策を練っている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang vạch ra nhiều kế hoạch khác nhau để chiến thắng. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc chuẩn bị kỹ lưỡng và lên kế hoạch cho chiến thắng.
Chữ Hán 策 bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại. Nó ban đầu có nghĩa là "cây gậy" hoặc "cây roi" dùng để điều khiển ngựa. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa rộng hơn là "kế hoạch" hoặc "chiến lược" do sự liên kết giữa việc lên kế hoạch và việc điều khiển một tình huống hoặc một mục tiêu.