Nihongo

対策(たいさく、taisaku)
- biện pháp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TAISAKU

対策

たいさく

対策 (たいさく, phiên âm: taisaku) có nghĩa là "biện pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:biện pháp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

対策 対策 có nghĩa là "biện pháp", "đối sách", "kế sách" hoặc "cách giải quyết" để đối phó với một vấn đề, tình huống hoặc rủi ro nào đó. Nó bao gồm những hành động hoặc kế hoạch được thực hiện để giải quyết hoặc ngăn chặn một vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地震に対する対策を立てる。 Dịch: Lập 対策 đối phó với động đất. ⚫︎問題の解決策を提案する。 Dịch: Đề xuất 対策 giải quyết vấn đề.

Cách sử dụng

⚫︎ 対策 対策 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các vấn đề nhỏ hàng ngày đến các vấn đề lớn mang tính toàn cầu. ⚫︎ Thường được dùng khi thảo luận về kế hoạch hành động, chiến lược, hoặc các biện pháp phòng ngừa để đối phó với các vấn đề như thiên tai, bệnh tật, tội phạm, hoặc các vấn đề xã hội khác. ⚫︎ Có thể dùng trong các cuộc họp, báo cáo, bài viết, hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Cách viết

⚫︎ 対策 được viết bằng kanji 対策. ⚫︎ Cách đọc: たいさく (taisakü).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 解決策 (kaiketsusaku) - Giải pháp. ⚫︎ 対応 (taiō) - Ứng phó, đối phó. ⚫︎ 手段 (shudan) - Biện pháp, cách thức. ⚫︎ 処置 (shochi) - Xử lý, biện pháp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 対策 liên quan đến việc giải quyết vấn đề.

Ví dụ câu 1

コロナウイルス感染症の感染拡大に対する対策が急務です。 ・Bản dịch: Cần gấp các 対策 đối phó với sự lây lan của bệnh truyền nhiễm do virus corona. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.

Ví dụ câu 2

政府は経済低迷に対する対策を検討している。 ・Bản dịch: Chính phủ đang xem xét các 対策 để đối phó với suy thoái kinh tế. ・Giải thích: Câu này nói về việc chính phủ đang tìm kiếm các biện pháp để giải quyết vấn đề kinh tế.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt: 対 (đối - đối mặt, đối phó) và 策 (sách - sách lược, kế hoạch). Kết hợp lại để tạo thành nghĩa "biện pháp đối phó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud