持続性(じぞくせい、jizokusei)
- tính bền vững
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
JIZOKUSEI
持続性
じぞくせい
持続性 (じぞくせい, phiên âm: jizokusei) có nghĩa là "tính bền vững" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tính bền vững |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
持続性持続性 có nghĩa là "tính bền vững", "tính liên tục", hoặc "khả năng duy trì". Nó chỉ khả năng một thứ gì đó có thể tồn tại, tiếp tục, hoặc được duy trì trong một khoảng thời gian. Khái niệm này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh doanh, môi trường, và sức khỏe. ⚫︎ Nó nhấn mạnh vào việc duy trì một trạng thái, hành động, hoặc quá trình không bị gián đoạn hoặc suy giảm. ⚫︎ 持続性持続性 cũng liên quan đến việc duy trì các yếu tố như chất lượng, hiệu quả, hoặc sự ổn định theo thời gian. ⚫︎ Nó bao gồm cả việc xem xét các yếu tố về dài hạn và tránh các hành động có thể gây ra hậu quả tiêu cực trong tương lai.
⚫︎ このプロジェクトの持続性を評価してください。 Dịch: Hãy đánh giá tính bền vững của dự án này. ⚫︎ 環境問題の持続性について話し合いましょう。 Dịch: Hãy cùng thảo luận về tính bền vững của các vấn đề môi trường. ⚫︎ この薬の効能の持続性はどのくらいですか。 Dịch: Hiệu quả của loại thuốc này kéo dài bao lâu?
持続性持続性 là một danh từ và thường được sử dụng khi bạn muốn thảo luận về khả năng duy trì, tính liên tục, hoặc sự bền vững của một cái gì đó. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chẳng hạn như để đánh giá sự bền vững của một mô hình kinh doanh. ⚫︎ Trong lĩnh vực môi trường, bạn có thể sử dụng nó để thảo luận về sự bền vững của các biện pháp bảo vệ môi trường. ⚫︎ Trong lĩnh vực y tế, bạn có thể dùng nó để nói về thời gian hiệu lực của thuốc hoặc tác dụng của một liệu pháp điều trị.
持続性持続性 được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana: ⚫︎ 持 (持) - mang, giữ ⚫︎ 続 (ぞく) - tiếp tục, liên tục ⚫︎ 性 (せい) - tính chất, đặc tính Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau chữ kanji) luôn là "性".
⚫︎ 継続性 (けいぞくせい): Tính liên tục, tính kế tục. ⚫︎ 永続性 (えいぞくせい): Tính vĩnh cửu, tính lâu dài. ⚫︎ 維持 (いじ): Sự duy trì. ⚫︎ 安定性 (あんていせい): Tính ổn định.
⚫︎ 一時性 (いちじせい): Tính tạm thời, tính nhất thời. ⚫︎ 脆弱性 (ぜいじゃくせい): Tính dễ bị tổn thương, tính dễ vỡ. ⚫︎ 停止 (ていし): Sự dừng lại, sự ngừng lại.
この製品は、品質の持続性が優れています。 ・Bản dịch: Sản phẩm này có độ bền chất lượng tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh vào việc sản phẩm duy trì chất lượng tốt trong thời gian dài.
経済成長の持続性は、資源の有効活用にかかっている。 ・Bản dịch: Tính bền vững của sự tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào việc sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên. ・Giải thích: Câu này nói về mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên.
持続性持続性 là một từ được tạo thành từ chữ Hán. "持続" (じぞく) có nghĩa là "duy trì, tiếp tục", và "性" (せい) mang nghĩa "tính chất, đặc tính". Sự kết hợp này tạo thành một khái niệm nhấn mạnh vào khả năng duy trì liên tục một trạng thái hoặc quá trình.