Nihongo

満足(まんぞく、manzoku)
- hài lòng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MANZOKU

満足

まんぞく

満足 (まんぞく, phiên âm: manzoku) có nghĩa là "hài lòng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:hài lòng
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

満足 (まんぞく) có nghĩa là sự hài lòng, thỏa mãn, hoặc cảm giác thỏa mãn. Nó diễn tả trạng thái khi một người cảm thấy đầy đủ, không còn mong muốn gì thêm, hoặc đạt được những gì họ mong đợi. Nó có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ công việc, học tập, đến các trải nghiệm cá nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 食事に[満足]しました。 Dịch: Tôi đã hài lòng với bữa ăn. ⚫︎ 仕事に[満足]していますか? Dịch: Bạn có hài lòng với công việc của mình không? ⚫︎ お客様は商品の品質に[満足]されました。 Dịch: Khách hàng hài lòng với chất lượng của sản phẩm.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 満足 để diễn tả cảm giác hài lòng của bản thân về một điều gì đó. Ví dụ: "Tôi [満足] với kết quả này." ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để hỏi người khác về sự hài lòng của họ. Ví dụ: "Bạn có [満足] với dịch vụ này không?" ⚫︎ 満足 có thể đi kèm với các trợ từ như "に" (ni - đối với) hoặc "を" (o - về) tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Các dạng biến đổi của 満足 bao gồm: - Động từ: [満足]する (manzoku suru) - hài lòng, thỏa mãn. - Tính từ đuôi な (na): [満足]な (manzoku na) - hài lòng, thỏa mãn. - Trạng từ: [満足]に (manzoku ni) - một cách hài lòng, thỏa mãn.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 満足. ⚫︎ Cách đọc: まんぞく (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 満足感 (manzokukan) - Cảm giác hài lòng. ⚫︎ 喜び (yorokobi) - Niềm vui, sự vui mừng. ⚫︎ 充足 (jūzoku) - Sự đầy đủ, thỏa mãn (mang tính trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不満 (fuman) - Bất mãn, không hài lòng. ⚫︎ 不愉快 (fu-yukai) - Khó chịu, không vui. ⚫︎ 不十分 (fu-jubun) - Không đủ, thiếu sót.

Ví dụ câu 1

試験の結果にとても[満足]しています。 ・Bản dịch: Tôi rất hài lòng với kết quả bài kiểm tra. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự hài lòng của người nói về kết quả thi.

Ví dụ câu 2

このサービスには全く[満足]できませんでした。 ・Bản dịch: Tôi hoàn toàn không hài lòng với dịch vụ này. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng phủ định để diễn tả sự không hài lòng.

Nguồn gốc

⚫︎ 満足 là một từ Hán-Việt (kango), được tạo thành từ hai chữ Hán: - 満 (man): Đầy đủ, tràn đầy. - 足 (zoku): Đủ, thỏa mãn. ⚫︎ Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, sau đó được du nhập vào tiếng Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud