野心(やしん、yashin)
- tham vọng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YASHIN
野心
やしん
野心 (やしん, phiên âm: yashin) có nghĩa là "tham vọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tham vọng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
野心 (やしん) có nghĩa là tham vọng, khát vọng, hoặc chí hướng. Nó thể hiện một mong muốn mạnh mẽ để đạt được thành công, đạt được mục tiêu, hoặc có một địa vị cao hơn. Đó là một cảm xúc tích cực, thể hiện sự quyết tâm và khao khát vươn lên. ⚫︎ Nó thường liên quan đến sự nghiệp, tham vọng cá nhân, hoặc đạt được thành tích lớn. ⚫︎ 野心 có thể có cả nghĩa tích cực (sự nỗ lực, quyết tâm) và tiêu cực (sự tham lam quá mức).
⚫︎ 彼は社長になるという強い野心を持っている。 Dịch: Anh ấy có một [野心] mạnh mẽ là trở thành chủ tịch. ⚫︎ 彼女の野心は世界を旅することだ。 Dịch: [野心] của cô ấy là đi du lịch vòng quanh thế giới. ⚫︎ 政治家は野心なくしては成功しない。 Dịch: Chính trị gia không thành công nếu không có [野心].
⚫︎ Sử dụng 野心 để diễn tả ý chí, khát vọng muốn đạt được mục tiêu lớn lao. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống như thảo luận về sự nghiệp, ước mơ, hoặc các dự án tham vọng. ⚫︎ Nên cẩn trọng khi sử dụng vì nó có thể mang hàm ý tiêu cực nếu dùng để chỉ sự tham lam.
⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 野心. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): やしん ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ 願望 (がんぼう): Ước muốn, nguyện vọng. ⚫︎ 大望 (たいぼう): Tham vọng lớn, hoài bão lớn. ⚫︎ 意欲 (いよく): Ý chí, động lực. ⚫︎ 向上心 (こうじょうしん): Khát vọng vươn lên, tinh thần cầu tiến. ⚫︎ 志 (こころざし): Chí hướng, lý tưởng.
⚫︎ 無気力 (むきりょく): Không có năng lượng, thờ ơ. ⚫︎ 無関心 (むかんしん): Không quan tâm, lãnh đạm. ⚫︎ 諦め (あきらめ): Sự từ bỏ, sự cam chịu.
彼は自分の野心を達成するために、日々努力している。 ・Bản dịch: Anh ấy đang nỗ lực hàng ngày để đạt được [野心] của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó đang cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu của mình.
彼女は野心を抱き、起業家として成功した。 ・Bản dịch: Cô ấy đã ôm ấp [野心] và thành công với tư cách là một doanh nhân. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thành công đến từ việc có [野心] và nỗ lực.
野心 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ 野 (や) có nghĩa là "hoang dã", "rộng lớn", hoặc "mạnh mẽ". ⚫︎ 心 (こころ) có nghĩa là "tâm trí", "tấm lòng", hoặc "tình cảm". Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa là "tấm lòng rộng lớn" hoặc "tâm trí mạnh mẽ" hướng đến một mục tiêu.