基調(きちょう、kichou)
- chủ đạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KICHOU
基調
きちょう
基調 (きちょう, phiên âm: kichou) có nghĩa là "chủ đạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | chủ đạo |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
基調基調 có nghĩa là "tông màu chủ đạo", "chủ đề chính", "nét chính" hoặc "khuynh hướng chủ yếu". Nó dùng để chỉ yếu tố, đặc điểm hoặc cảm xúc quan trọng nhất bao trùm hoặc chi phối một sự vật, sự việc, tác phẩm nghệ thuật, hoặc một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường bao gồm một cảm giác tổng thể hoặc ấn tượng chủ đạo.
⚫︎今回の会議の基調は、経済の活性化です。 ・Dịch: Tông màu chủ đạo của cuộc họp lần này là thúc đẩy nền kinh tế. ⚫︎映画の音楽は、悲しい基調で始まりました。 ・Dịch: Âm nhạc của bộ phim đã bắt đầu với tông màu chủ đạo là sự buồn bã. ⚫︎この小説は、人間の弱さを基調として描かれています。 ・Dịch: Cuốn tiểu thuyết này được mô tả với nét chính là sự yếu đuối của con người.
Bạn có thể sử dụng 基調基調 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎Khi thảo luận về các sự kiện, để nhấn mạnh chủ đề hoặc khuynh hướng chính. ⚫︎Khi phân tích tác phẩm nghệ thuật (phim, nhạc, tranh,...) để mô tả cảm xúc chủ đạo hoặc phong cách. ⚫︎Khi nói về các kế hoạch, chính sách, hoặc chiến lược để chỉ ra mục tiêu chính. ⚫︎Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc trong các bài phát biểu, báo cáo.
⚫︎Chữ 基調基調 được viết bằng Kanji: 基調 ⚫︎Cách đọc (furigana): きちょう ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.
⚫︎テーマ (tʰīmu): Chủ đề ⚫︎中心 (chūshin): Trung tâm, trọng tâm ⚫︎主調 (shuchō): Tông chủ đạo ⚫︎傾向 (keikō): Xu hướng ⚫︎トーン (tōn): Tông màu
Không có từ trái nghĩa hoàn hảo, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ sự đa dạng, thay đổi hoặc không có trọng tâm.
このイベントの基調基調は、若者のエンパワーメントです。 ・Bản dịch: Tông màu chủ đạo của sự kiện này là trao quyền cho giới trẻ. ・Giải thích: Câu này cho thấy mục tiêu chính của sự kiện là tập trung vào việc trao quyền cho giới trẻ.
彼のスピーチは、希望の基調基調で終わりました。 ・Bản dịch: Bài phát biểu của anh ấy kết thúc với tông màu chủ đạo là hy vọng. ・Giải thích: Bài phát biểu tập trung vào việc truyền đạt hy vọng.
基調基調 là một từ được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎基 (ki): cơ sở, nền tảng ⚫︎調 (chō): điều hòa, giai điệu, tông. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa về "tông màu chủ đạo" hoặc "chủ đề chính" làm cơ sở cho một điều gì đó.