伝統的な(でんとうてきな、dentoutekina)
- truyền thống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENTOUTEKI
伝統的
でんとうてき
NA
な
な
伝統的な (でんとうてきな, phiên âm: dentoutekina) có nghĩa là "truyền thống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | truyền thống |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | でんとうてきな伝統的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 伝統的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 伝統的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 伝統的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 伝統的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 伝統的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 伝統的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 伝統的さ |
Giải thích AI
伝統的な có nghĩa là "truyền thống" hoặc "theo truyền thống". Nó được dùng để mô tả những thứ, hành động, hoặc phong tục có nguồn gốc từ quá khứ và được duy trì qua nhiều thế hệ. Nó thể hiện sự tôn trọng với lịch sử và văn hóa. ⚫︎ Nó có thể chỉ những thứ vật chất như kiến trúc, trang phục, hoặc các món ăn. ⚫︎ Nó cũng có thể áp dụng cho các hoạt động như lễ hội, nghệ thuật, hoặc các nghi lễ. ⚫︎ Tính từ này nhấn mạnh vào việc những thứ đó được kế thừa và gìn giữ qua thời gian.
⚫︎ 伝統的な着物 Dịch: Áo kimono truyền thống ⚫︎ 伝統的なお祭り Dịch: Lễ hội truyền thống ⚫︎ 伝統的な日本料理 Dịch: Món ăn Nhật Bản truyền thống
Bạn sử dụng 伝統的な để mô tả những thứ mang tính truyền thống, có nguồn gốc lịch sử và được gìn giữ trong một cộng đồng hoặc quốc gia. ⚫︎ Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa, du lịch, hoặc lịch sử. ⚫︎ Có thể dùng để khen ngợi hoặc thể hiện sự quan tâm đến những giá trị truyền thống.
伝統的な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 伝統的 (伝統的 là dạng danh từ) ⚫︎ Hiragana: でんとうてきな (cách đọc) ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana (てきな) luôn giữ nguyên.
⚫︎ 古い (furui): Cũ, xưa. (Nhấn mạnh về thời gian) ⚫︎ 昔の (mukashi no): Của ngày xưa, cổ xưa. (Thiên về quá khứ) ⚫︎ 伝統 (dentou): Truyền thống (danh từ)
⚫︎ 現代の (gendai no): Hiện đại, ngày nay. ⚫︎ 新しい (atarashii): Mới. ⚫︎ 近代的な (kindai teki na): Hiện đại (theo kiểu phương Tây)
京都には伝統的なお寺がたくさんあります。 ・Bản dịch: Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa truyền thống. ・Giải thích: Câu này mô tả về các ngôi chùa ở Kyoto, nhấn mạnh tính chất truyền thống của chúng.
そのレストランは伝統的な方法で料理を作っています。 ・Bản dịch: Nhà hàng đó làm món ăn theo phương pháp truyền thống. ・Giải thích: Câu này đề cập đến phương pháp nấu ăn, nhấn mạnh vào việc nó được thực hiện theo cách truyền thống.
伝統的な là một tính từ được tạo thành từ danh từ 伝統 (dentou), có nghĩa là "truyền thống" và hậu tố tính từ 的 (teki), có nghĩa là "thuộc về" hoặc "mang tính". Vì vậy, 伝統的な có nghĩa là "thuộc về truyền thống" hoặc "mang tính truyền thống".