伝統的な(でんとうてきな、dentoutekina)
- truyền thống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DENTOUTEKI
伝統的
でんとうてき
NA
な
な
伝統的な (でんとうてきな, phiên âm: dentoutekina) có nghĩa là "truyền thống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | truyền thống |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | でんとうてきな伝統的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 伝統的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 伝統的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 伝統的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 伝統的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 伝統的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 伝統的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 伝統的さ |