Nihongo

確立(かくりつ、kakuritsu)
- xác lập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKURITSU

確立

かくりつ

確立 (かくりつ, phiên âm: kakuritsu) có nghĩa là "xác lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:xác lập
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

確立 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "xác lập", "thiết lập", "thành lập" hoặc "củng cố". Nó diễn tả hành động tạo ra, thiết lập một thứ gì đó vững chắc, bền vững, thường là một hệ thống, một nguyên tắc, một vị trí, một mối quan hệ, hoặc một trạng thái. Nó nhấn mạnh sự xây dựng và đưa vào hoạt động một cách có hiệu quả và bền vững. Việc này thường hàm ý sự khởi đầu và sự vững chắc cho thứ được [確立].

Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい会社を設立する前に、事業計画を確立する必要があります。 ・Bản dịch: Trước khi thành lập công ty mới, cần phải [xác lập] kế hoạch kinh doanh. ⚫︎政府は新しい政策を確立し、国民の生活を改善しようとしました。 ・Bản dịch: Chính phủ đã [thiết lập] chính sách mới và cố gắng cải thiện đời sống của người dân. ⚫︎彼は自分の地位を確立するために、一生懸命働きました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để [xác lập] địa vị của mình.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 確立 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về việc thành lập một tổ chức, công ty, hoặc hệ thống. ⚫︎ Khi nói về việc thiết lập các quy tắc, chính sách hoặc nguyên tắc. ⚫︎ Khi nói về việc củng cố một vị trí, một mối quan hệ, hoặc một trạng thái. ⚫︎ Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật trừu tượng, như “quy tắc” hoặc “hệ thống”.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 確立. ⚫︎ Cách đọc là かくりつ (kakuritsu). ⚫︎ Kanji bao gồm: 確 (かく) có nghĩa là "chắc chắn", "vững chắc" và 立 (りつ) có nghĩa là "đứng lên", "thiết lập". ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 設立 (せつりつ): Thành lập (thường dùng cho công ty, tổ chức). ⚫︎ 制定 (せいてい): Ban hành, thiết lập (thường dùng cho luật, quy tắc). ⚫︎ 確立する (かく[りつ]する): [Xác lập], [thành lập] (dạng động từ của 確立). ⚫︎ 築く (きずく): Xây dựng, kiến tạo (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh tương tự).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 崩壊 (ほうかい): Sụp đổ, tan rã. ⚫︎ 破壊 (はかい): Phá hủy. ⚫︎ 解体 (かいたい): Giải thể, tháo dỡ.

Ví dụ câu 1

会社は市場での地位を確立するために、新しい戦略を打ち出した。 ・Bản dịch: Công ty đã đưa ra chiến lược mới để [xác lập] vị thế của mình trên thị trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 確立 để chỉ việc thiết lập một vị thế vững chắc trong kinh doanh.

Ví dụ câu 2

彼は科学研究の分野で自分の地位を確立した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã [xác lập] địa vị của mình trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học. ・Giải thích: Câu này dùng 確立 để diễn tả việc một người đạt được một vị trí vững chắc và danh tiếng trong một lĩnh vực cụ thể.

Nguồn gốc

確立 là một từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán: 確 (かく) (chắc chắn, vững chắc) và 立 (りつ) (đứng lên, thiết lập). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc làm cho một thứ gì đó trở nên vững chắc và bền vững.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud