療法(りょうほう、ryouhoう)
- liệu pháp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
RYOUHOU
療法
りょうほう
療法 (りょうほう, phiên âm: ryouhoう) có nghĩa là "liệu pháp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | liệu pháp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
療法療法 trong tiếng Nhật có nghĩa là "trị liệu", "liệu pháp", hoặc "phương pháp điều trị". Nó đề cập đến các phương pháp hoặc quá trình được sử dụng để điều trị bệnh tật, chấn thương hoặc các vấn đề sức khỏe khác, nhằm mục đích phục hồi sức khỏe và cải thiện tình trạng của bệnh nhân.
⚫︎薬物療法 Translation: Trị liệu bằng thuốc. ⚫︎精神療法 Translation: Liệu pháp tâm lý. ⚫︎理学療法 Translation: Vật lý trị liệu.
⚫︎療法療法 thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe, khi thảo luận về các phương pháp điều trị bệnh. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó khi nói về các loại trị liệu khác nhau, như thuốc, phẫu thuật, hoặc các phương pháp điều trị không dùng thuốc. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày với bác sĩ hoặc khi đọc các tài liệu y tế.
⚫︎ Từ 療法療法 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 療法療法. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là: りょうほう (ryouhou) - bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 治療 (chiryou) - Điều trị. ⚫︎ 処置 (shochi) - Xử lý, điều trị (trong tình huống cấp bách). ⚫︎ Tuy nhiên, 療法療法 tập trung hơn vào các phương pháp điều trị cụ thể, trong khi các từ đồng nghĩa có thể mang nghĩa rộng hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 療法療法 là một khái niệm liên quan đến hành động điều trị. Tuy nhiên, có thể xem xét các trạng thái đối lập như "bệnh tật" (疾病 - shippei) hoặc "không điều trị" (無治療 - muchiryou) .
この病院では、最新の癌療法が受けられます。 ・Bản dịch: Tại bệnh viện này, bạn có thể được điều trị ung thư bằng phương pháp療法 tiên tiến nhất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 療法療法 để chỉ các phương pháp điều trị ung thư.
精神療法は、心の健康を改善するのに役立ちます。 ・Bản dịch: Liệu pháp tâm lý giúp cải thiện sức khỏe tinh thần. ・Giải thích: Ở đây, 療法療法 được sử dụng để nói về liệu pháp tâm lý.
療法療法 là một từ ghép trong tiếng Nhật, kết hợp giữa: ⚫︎ 療 (ryou) - có nghĩa là "chữa trị", "điều trị". ⚫︎ 法 (hou) - có nghĩa là "phương pháp", "luật". Do đó, 療法療法 có nghĩa đen là "phương pháp điều trị".