Nihongo

生態系(せいたいけい、seitaいkeい)
- hệ sinh thái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEITAIKEI

生態系

せいたいけい

生態系 (せいたいけい, phiên âm: seitaいkeい) có nghĩa là "hệ sinh thái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:hệ sinh thái
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

生態系生態系 trong tiếng Việt có nghĩa là "hệ sinh thái". Đó là một cộng đồng các sinh vật sống (động vật, thực vật, vi sinh vật,...) tương tác với nhau và với môi trường sống của chúng. Hệ sinh thái bao gồm tất cả các yếu tố sống (sinh vật) và không sống (như đất, nước, không khí, ánh sáng mặt trời) liên kết với nhau. Nói cách khác, đó là một mạng lưới phức tạp của sự sống và môi trường, nơi mọi thứ đều liên quan đến nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎熱帯雨林の生態系は多様性に富んでいます。 ・Dịch: Hệ sinh thái rừng nhiệt đới rất đa dạng. ⚫︎この川の生態系は汚染によって破壊されました。 ・Dịch: Hệ sinh thái của con sông này đã bị phá hủy do ô nhiễm. ⚫︎海の生態系を保護するために、私たちは努力する必要があります。 ・Dịch: Chúng ta cần phải nỗ lực để bảo vệ hệ sinh thái biển.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 生態系生態系 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Môi trường sống của các loài sinh vật. ⚫︎ Sự tương tác giữa các sinh vật với nhau và với môi trường. ⚫︎ Tình trạng của một hệ sinh thái cụ thể (ví dụ: bị ô nhiễm, khỏe mạnh, đa dạng,...). Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, giáo dục, hoặc khi thảo luận về môi trường.

Cách viết

生態系生態系 được viết bằng chữ Hán (kanji): 生態系生態系. Cách viết này là phổ biến nhất và bạn sẽ thấy nó trong hầu hết các văn bản. Cách đọc (furigana) là: せいたいけい. Không có cách viết nào khác và cũng không có sự khác biệt trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến môi trường hoặc hệ sinh thái như: ⚫︎ 環境 (kankyō) - môi trường ⚫︎ 自然 (shizen) - tự nhiên ⚫︎ 生物圏 (seibutsuken) - sinh quyển

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 生態系生態系 là một khái niệm tổng thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sự phá hủy hoặc suy thoái để diễn tả sự đối lập: ⚫︎ 破壊 (hakai) - phá hủy ⚫︎ 汚染 (osen) - ô nhiễm ⚫︎ 劣化 (rettka) - xuống cấp

Ví dụ câu 1

アマゾンの熱帯雨林の生態系は、地球温暖化の影響を受けています。 ・Bản dịch: Hệ sinh thái rừng nhiệt đới Amazon đang chịu ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu. ・Giải thích: Câu này cho thấy mối liên hệ giữa hệ sinh thái rừng nhiệt đới và tác động của biến đổi khí hậu.

Ví dụ câu 2

新しい国立公園は、地域の生態系を保護するために設立されました。 ・Bản dịch: Vườn quốc gia mới được thành lập để bảo vệ hệ sinh thái trong khu vực. ・Giải thích: Câu này nói về mục đích bảo tồn hệ sinh thái của một công viên quốc gia.

Nguồn gốc

Từ 生態系生態系 có nguồn gốc từ tiếng Nhật, được tạo thành từ hai chữ Hán: 生態生態 (seitai) có nghĩa là "sinh thái học" hoặc "sinh vật sống" và 系 (kei) có nghĩa là "hệ thống" hoặc "hệ". Vì vậy, 生態系生態系 có nghĩa là "hệ thống sinh thái" hay "hệ sinh thái".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud