Nihongo

実現(じつげん、jitsugen)
- thực hiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JITSUGEN

実現

じつげん

実現 (じつげん, phiên âm: jitsugen) có nghĩa là "thực hiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:thực hiện
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

実現, đọc là じつげん, có nghĩa là "thực hiện", "đạt được", "hiện thực hóa" một điều gì đó đã được lên kế hoạch, dự định hoặc mong muốn. Nó diễn tả hành động biến những ý tưởng, mục tiêu, hoặc kế hoạch thành hiện thực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 夢を実現する。 ・Dịch: Thực hiện ước mơ. ⚫︎ 目標を実現するために努力する。 ・Dịch: Nỗ lực để đạt được mục tiêu. ⚫︎ その計画を実現するのは難しい。 ・Dịch: Khó để thực hiện kế hoạch đó.

Cách sử dụng

⚫︎ 実現 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc khi thảo luận về các dự án, mục tiêu lớn. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng với các danh từ chỉ mục tiêu (ví dụ: 夢 - ước mơ, 計画 - kế hoạch), hoặc đi kèm với các động từ chỉ hành động để hướng đến việc hoàn thành (ví dụ: 努力する - cố gắng, 目指す - hướng đến).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 実現 (実 - thực tế, 現 - hiện tại) ⚫︎ Cách đọc: じつげん (hiragana) ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng kanji và hiragana. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 達成 (たっせい): Đạt được, hoàn thành (thường dùng cho các mục tiêu cụ thể, dễ đo lường). ⚫︎ 達成する: Đạt được, hoàn thành. ⚫︎ 成し遂げる (なしとげる): Hoàn thành, đạt được (thường dùng cho các việc lớn, khó khăn). ⚫︎ 実現化 (じつげんか): Hiện thực hóa.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 挫折 (ざせつ): Thất bại, vấp ngã. ⚫︎ 失敗 (しっぱい): Thất bại. ⚫︎ 断念 (だんねん): Từ bỏ, bỏ cuộc.

Ví dụ câu 1

長年の研究がついに実現した。 ・Bản dịch: Nghiên cứu nhiều năm cuối cùng đã được thực hiện. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh kết quả tích cực của một quá trình dài.

Ví dụ câu 2

新しい技術の実現は、社会に大きな変化をもたらすだろう。 ・Bản dịch: Việc thực hiện công nghệ mới sẽ mang lại những thay đổi lớn cho xã hội. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc hiện thực hóa công nghệ mới và tác động của nó.

Nguồn gốc

実現 là từ ghép Hán-Nhật, kết hợp hai chữ Hán 実 (thực) nghĩa là "thực tế" và 現 (hiện) nghĩa là "hiện tại, xuất hiện". Cùng nhau, chúng tạo thành nghĩa "biến cái đã lên kế hoạch hoặc mong muốn thành hiện thực".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud