顕著な(顕著な、顕著na)
- đáng chú ý
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
顕
顕
顕
著
著
著
NA
な
な
顕著な (顕著な, phiên âm: 顕著na) có nghĩa là "đáng chú ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đáng chú ý |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | 顕著な顕著な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 顕著です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 顕著に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 顕著じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 顕著だった |
Thể kết thúc (終止形) | 顕著だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 顕著ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 顕著さ |