Nihongo

顕著な(顕著な、顕著na)
- đáng chú ý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

顕

顕

顕

著

著

著

NA

な

な

顕著な (顕著な, phiên âm: 顕著na) có nghĩa là "đáng chú ý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đáng chú ý
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
顕著な顕著な
Thể lịch sự
(丁寧形)
顕著です。
Thể liên dụng
(連用形)
顕著に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
顕著じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
顕著だった
Thể kết thúc
(終止形)
顕著だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
顕著ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
顕著さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

顕著な có nghĩa là "rõ rệt", "nổi bật", "đáng chú ý" hoặc "đáng kể". Nó dùng để mô tả một điều gì đó dễ nhận thấy, đáng kể hoặc khác biệt so với những thứ khác. 顕著な thường nhấn mạnh mức độ, tầm quan trọng hoặc sự khác biệt rõ ràng của một hiện tượng, đặc điểm hoặc kết quả nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼の変化は顕著なものだった。 Dịch: Sự thay đổi của anh ấy rất rõ rệt. ⚫︎顕著な成果を上げる。 Dịch: Đạt được kết quả đáng kể. ⚫︎この薬には顕著な副作用がある。 Dịch: Thuốc này có tác dụng phụ đáng chú ý.

Cách sử dụng

顕著な được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả sự khác biệt, mức độ hoặc tầm quan trọng của một sự vật, sự việc nào đó. Bạn có thể sử dụng nó trong các bài viết, báo cáo, bài phát biểu hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để nhấn mạnh một điểm nào đó. ⚫︎ Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự thay đổi, kết quả, ảnh hưởng, hoặc đặc điểm.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán 顕著な, đọc là けんちょな. ⚫︎ Phần 顕 (ken) có nghĩa là "rõ ràng", "biểu hiện". ⚫︎ Phần 著 (cho) có nghĩa là "đáng chú ý", "nổi bật". ⚫︎ Phần な (na) là một tính từ đuôi "na". Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana là cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 目立つ (medatsu): nổi bật, dễ thấy ⚫︎ 著しい (ichijirushii): đáng kể, rõ rệt ⚫︎ 際立つ (kiwadaratsu): nổi bật, khác biệt ⚫︎ 明らか (akiraka): rõ ràng ⚫︎ significant (tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ わずか (wazuka): ít, nhỏ, không đáng kể ⚫︎ 些細な (sasaina): nhỏ nhặt, không đáng kể ⚫︎ 微妙な (bimyōna): tinh tế, không rõ ràng ⚫︎ insignificant (tiếng Anh)

Ví dụ câu 1

最近の経済成長は顕著なものがある。 ・Bản dịch: Sự tăng trưởng kinh tế gần đây có những điểm rất rõ rệt. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tăng trưởng kinh tế gần đây là đáng kể và dễ nhận thấy.

Ví dụ câu 2

彼女の演奏には顕著な進歩が見られた。 ・Bản dịch: Chúng ta có thể thấy sự tiến bộ đáng kể trong màn trình diễn của cô ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự tiến bộ trong buổi biểu diễn của cô ấy là rất đáng chú ý.

Nguồn gốc

Từ 顕著な có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 顕 (ken) và 著 (cho), mang ý nghĩa "rõ ràng" và "nổi bật". Nó là một từ Hán-Nhật (kango), được sử dụng trong tiếng Nhật để diễn tả những điều dễ nhận thấy và đáng chú ý.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud