Nihongo

臨床(りんしょう、rinshou)
- lâm sàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RINSHOU

臨床

りんしょう

臨床 (りんしょう, phiên âm: rinshou) có nghĩa là "lâm sàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lâm sàng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

臨床 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lâm sàng" hoặc "thực hành lâm sàng". Nó liên quan đến việc quan sát, chẩn đoán, và điều trị bệnh nhân. Nó cũng có thể liên quan đến việc nghiên cứu trong môi trường y tế. 臨床 bao gồm việc áp dụng kiến thức y học vào thực tế, trực tiếp liên quan đến bệnh nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎臨床検査 ・Dịch: Xét nghiệm lâm sàng ⚫︎臨床医 ・Dịch: Bác sĩ lâm sàng ⚫︎臨床研究 ・Dịch: Nghiên cứu lâm sàng

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 臨床 trong các tình huống liên quan đến y học, bệnh viện, và các hoạt động chăm sóc sức khỏe. Nó có thể được sử dụng khi thảo luận về các nghiên cứu y học, các phương pháp điều trị, hoặc các khía cạnh liên quan đến việc chăm sóc bệnh nhân trong môi trường thực tế.

Cách viết

Từ 臨床 được viết bằng chữ Hán. ・Chữ Hán: 臨床 ・Cách đọc (hiragana): りんしょう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào cho từ này, cũng không có sự khác biệt trong cách sử dụng okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán).

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ・医療 (いりょう) - Y tế, chăm sóc y tế ・診療 (しんりょう) - Khám bệnh, điều trị ・治療 (ちりょう) - Điều trị

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 臨床 tập trung vào môi trường thực tế và áp dụng, trái ngược với lý thuyết. Tuy nhiên, nếu xem xét ở khía cạnh nghiên cứu, có thể xem xét: ・基礎研究 (きそけんきゅう) - Nghiên cứu cơ bản

Ví dụ câu 1

彼は来年から臨床医学を学ぶ予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ học y học lâm sàng từ năm sau. ・Giải thích: Câu này sử dụng 臨床 để chỉ lĩnh vực mà người đó sẽ học, đó là y học lâm sàng.

Ví dụ câu 2

その病院は、最新の臨床試験を行っています。 ・Bản dịch: Bệnh viện đó đang tiến hành các thử nghiệm lâm sàng mới nhất. ・Giải thích: Câu này sử dụng 臨床 để đề cập đến các thử nghiệm lâm sàng đang được thực hiện trong bệnh viện.

Nguồn gốc

臨床 là một từ được ghép từ hai chữ Hán: ・臨 (りん) - Lâm, ở đây có nghĩa là “đối mặt với” hoặc “tiếp cận trực tiếp”. ・床 (しょう) - Sàng, giường bệnh, hoặc ám chỉ môi trường bệnh viện. Vì vậy, nghĩa gốc của 臨床 liên quan đến việc “đối mặt trực tiếp với bệnh nhân trong môi trường lâm sàng”.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud