Nihongo

臨床りんしょうrinshou
- lâm sàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RINSHOU

しょ

臨床 (りんしょう, phiên âm: rinshou) có nghĩa là "lâm sàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lâm sàng
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud