Nihongo

左(ひだり、hidari)
- bên trái

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HIDARI

左

ひだり

左 (ひだり, phiên âm: hidari) có nghĩa là "bên trái" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:bên trái
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

左 (ひだり, hidari) trong tiếng Việt có nghĩa là "bên trái". Nó chỉ hướng hoặc phía nằm về bên trái của người quan sát, hoặc so với một đối tượng. Nó là một khái niệm cơ bản trong việc chỉ hướng và vị trí.

Ví dụ cụ thể

⚫︎左側を見てください。 ・Dịch: Hãy nhìn về phía bên trái. ⚫︎あの車は左に曲がります。 ・Dịch: Chiếc xe đó rẽ trái. ⚫︎左手でボールを持ちました。 ・Dịch: Tôi cầm quả bóng bằng tay trái.

Cách sử dụng

Bạn dùng 左 khi muốn chỉ ra vị trí bên trái của một vật, một người, hoặc một hướng đi. Nó thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, khi chỉ đường, mô tả vị trí, hoặc nói về các bộ phận bên trái của cơ thể.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 左 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ひだり ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Bên cạnh: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 左 chỉ rõ một hướng cụ thể. ⚫︎ Có thể dùng các cụm từ như "bên kia" (反対側, hantai gawa) để chỉ phía đối diện, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 右 (みぎ, migi) - Bên phải.

Ví dụ câu 1

道は左に曲がってください。 ・Bản dịch: Hãy rẽ trái ở con đường đó. ・Giải thích: Câu này dùng 左 để chỉ hướng rẽ.

Ví dụ câu 2

左足が痛いです。 ・Bản dịch: Chân trái của tôi bị đau. ・Giải thích: Sử dụng 左 để chỉ bộ phận cơ thể.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 左 có liên quan đến việc thể hiện vị trí bên trái. Trong các văn bản cổ, nó có thể biểu thị cho "giúp đỡ" hay "phụ tá" vì người ta tin rằng bên trái là hướng của sự hỗ trợ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud