Nihongo

旺盛な(おうせいな、ouseina)
- mạnh mẽ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OUSEI

旺盛

おうせい

NA

な

な

旺盛な (おうせいな, phiên âm: ouseina) có nghĩa là "mạnh mẽ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mạnh mẽ
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
おうせいな旺盛な
Thể lịch sự
(丁寧形)
旺盛です。
Thể liên dụng
(連用形)
旺盛に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
旺盛じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
旺盛だった
Thể kết thúc
(終止形)
旺盛だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
旺盛ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
旺盛さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

旺盛な có nghĩa là mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, hăng hái, hoặc phát triển mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để mô tả sự sung sức về thể chất, tinh thần, sự phát triển mạnh mẽ của thực vật hoặc sự nhiệt tình trong công việc. Nó nhấn mạnh sự dồi dào, tràn trề và tích cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎旺盛な食欲 ・Dịch: Sự thèm ăn mãnh liệt. ⚫︎旺盛な好奇心 ・Dịch: Sự tò mò mạnh mẽ. ⚫︎旺盛な生命力 ・Dịch: Sức sống mãnh liệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 旺盛な để miêu tả: ⚫︎ Con người: khi họ có nhiều năng lượng, nhiệt tình và đam mê. ⚫︎ Động vật: khi chúng có sức khỏe tốt và hoạt động mạnh mẽ. ⚫︎ Thực vật: khi chúng phát triển nhanh chóng và khỏe mạnh. ⚫︎ Các khái niệm trừu tượng: như sự tò mò, ham muốn, hoặc khát khao mạnh mẽ. Lưu ý rằng 旺盛な là một tính từ đuôi "na".

Cách viết

⚫︎ Kanji: 旺盛 ⚫︎ Hiragana: おうせい ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là な.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 活発(かっぱつ):tích cực, năng động ⚫︎ 元気(げんき):khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng ⚫︎ 盛ん(さかん):thịnh vượng, phát triển mạnh mẽ ⚫︎ 勢い(いきおい)がある:có sức mạnh, có đà ⚫︎ 意欲的(いよくてき):có nhiều mong muốn, nhiệt tình

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不振(ふしん):yếu kém, không khỏe ⚫︎ 不活発(ふかっぱつ):thiếu năng động ⚫︎ 衰え(おとろえ)た:suy yếu

Ví dụ câu 1

彼は旺盛な食欲で、いつもたくさん食べます。 ・Bản dịch: Anh ấy có sự thèm ăn mãnh liệt, luôn ăn rất nhiều. ・Giải thích: Câu này sử dụng 旺盛な để mô tả sự thèm ăn của một người.

Ví dụ câu 2

あの会社は旺盛な意欲で新しいプロジェクトを始めました。 ・Bản dịch: Công ty đó bắt đầu dự án mới với sự nhiệt tình cao. ・Giải thích: Câu này sử dụng 旺盛な để chỉ sự nhiệt tình trong công việc.

Nguồn gốc

Từ "旺" (vượng) nghĩa là hưng thịnh, thịnh vượng, và "盛" (thịnh) nghĩa là hưng thịnh, mạnh mẽ. Kết hợp lại tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ, tràn đầy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud