Nihongo

激化(げきか、gekika)
- gay gắt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GEKIKA

激化

げきか

激化 (げきか, phiên âm: gekika) có nghĩa là "gay gắt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:gay gắt
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

激化 có nghĩa là tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn, tăng cường, leo thang, hoặc trở nên tồi tệ hơn. Nó thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về mức độ, cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng của một sự việc, tình hình nào đó. Nó nhấn mạnh sự thay đổi, sự phát triển theo hướng tiêu cực hoặc khó kiểm soát hơn. 激化 thường thể hiện một quá trình, một sự diễn biến đang tiếp diễn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎紛争が激化する。 ・Dịch: Xung đột leo thang. ⚫︎インフレが激化する。 ・Dịch: Lạm phát gia tăng. ⚫︎症状が激化して入院した。 ・Dịch: Các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn và phải nhập viện.

Cách sử dụng

激化 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn diễn tả một sự việc, vấn đề đang trở nên nghiêm trọng hơn. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về các vấn đề xã hội, kinh tế, chính trị, y tế, hoặc bất kỳ tình huống nào mà có sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng. Bạn có thể sử dụng ở dạng động từ (する) hoặc ở dạng danh từ (激化).

Cách viết

・Chữ Hán: 激化 ・Cách viết (hiragana): げきか ・Không có cách viết nào khác cho từ này. ・Okurigana (phần chữ hiragana theo sau chữ Hán) luôn là "か".

Từ đồng nghĩa

・悪化(あくか):trở nên tồi tệ hơn ・深刻化(しんこくか):trở nên nghiêm trọng hơn ・エスカレート:leo thang (từ mượn tiếng Anh) ・増大(ぞうだい):tăng lên ・強化(きょうか):tăng cường

Từ trái nghĩa

・緩和(かんわ):giảm nhẹ ・改善(かいぜん):cải thiện ・収束(しゅうそく):kết thúc, lắng dịu

Ví dụ câu 1

デモが激化し、警察との衝突が起きた。 ・Bản dịch: Cuộc biểu tình leo thang, dẫn đến xung đột với cảnh sát. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình hình biểu tình trở nên tồi tệ hơn, dẫn đến xung đột.

Ví dụ câu 2

地球温暖化の影響で、異常気象がますます激化している。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của sự nóng lên toàn cầu, thời tiết bất thường ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn. ・Giải thích: Câu này giải thích rằng các hiện tượng thời tiết bất thường đang ngày càng trở nên tồi tệ hơn do biến đổi khí hậu.

Nguồn gốc

激化 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ・激 (geki): có nghĩa là kích động, mạnh mẽ, dữ dội. ・化 (ka): có nghĩa là biến đổi, thay đổi, trở thành. Ghép lại, nó có nghĩa là "trở nên dữ dội hơn" hoặc "tình trạng trở nên mạnh mẽ hơn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud