軍備(ぐんび、gunbi)
- quân bị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUNBI
軍備
ぐんび
軍備 (ぐんび, phiên âm: gunbi) có nghĩa là "quân bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | quân bị |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
軍備 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "chuẩn bị quân sự", "trang bị quân sự" hoặc "hệ thống vũ khí". Nó đề cập đến việc xây dựng, phát triển, duy trì và nâng cấp các lực lượng vũ trang, vũ khí, thiết bị và cơ sở hạ tầng quân sự của một quốc gia. Nó bao gồm mọi thứ liên quan đến khả năng chiến đấu của một quốc gia. 軍備 có thể tập trung vào số lượng, chất lượng và loại hình vũ khí, cũng như về quy mô và sự sẵn sàng của lực lượng quân đội.
⚫︎ 日本は防衛のために軍備を増強した。 ・Bản dịch: Nhật Bản đã tăng cường trang bị quân sự để bảo vệ đất nước. ⚫︎ 軍備縮小の交渉が難航している。 ・Bản dịch: Các cuộc đàm phán về việc cắt giảm vũ khí đang gặp khó khăn. ⚫︎ 軍備競争は世界平和を脅かす。 ・Bản dịch: Cuộc chạy đua vũ trang đe dọa hòa bình thế giới.
Bạn có thể sử dụng 軍備 khi thảo luận về chính sách quốc phòng, an ninh quốc gia, quan hệ quốc tế, hoặc các vấn đề liên quan đến chiến tranh và hòa bình. Nó thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức, và các cuộc thảo luận về các vấn đề quân sự và chính trị.
軍備 được viết bằng chữ Hán là 軍備, đọc là ぐんび. Nó không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng chữ Hán này.
⚫︎ 防衛 (bōei) - quốc phòng, phòng thủ ⚫︎ 武装 (busō) - vũ trang ⚫︎ 兵器 (heiki) - vũ khí ⚫︎ 武器 (buki) - vũ khí ⚫︎ 軍事力 (gunjiriyoku) - sức mạnh quân sự
⚫︎ 非武装化 (hibūsōka) - phi vũ trang hóa ⚫︎ 軍縮 (gunshuku) - giải trừ quân bị
その国は軍備拡大に力を入れている。 ・Bản dịch: Đất nước đó đang tập trung vào việc mở rộng trang bị quân sự. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một quốc gia đang tăng cường các hoạt động liên quan đến 軍備 của mình, chẳng hạn như mua sắm vũ khí, tăng cường lực lượng quân đội, hoặc xây dựng các cơ sở quân sự.
軍備競争は経済に悪影響を与える可能性がある。 ・Bản dịch: Cuộc chạy đua vũ trang có thể gây ảnh hưởng xấu đến nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực của việc tăng cường 軍備, bao gồm cả gánh nặng tài chính và sự phân bổ không hiệu quả các nguồn lực.
Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 軍 (gun) có nghĩa là "quân đội" và 備 (bi) có nghĩa là "chuẩn bị" hoặc "trang bị". Do đó, 軍備 có nghĩa đen là "sự chuẩn bị của quân đội" hoặc "trang bị quân sự".