軍備(ぐんび、gunbi)
- quân bị
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUNBI
軍備
ぐんび
軍備 (ぐんび, phiên âm: gunbi) có nghĩa là "quân bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | quân bị |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GUNBI
軍備
ぐんび
軍備 (ぐんび, phiên âm: gunbi) có nghĩa là "quân bị" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | quân bị |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |