Nihongo

プレッシャー(プレッシャー、pureッshaー)
- áp lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PU

プ

プ

RE

レ

レ

ッ

ッ

ッ

SHA

シャ

シャ

ー

ー

ー

プレッシャー (プレッシャー, phiên âm: pureッshaー) có nghĩa là "áp lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:áp lực
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

プレッシャー là từ mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là "áp lực", "sức ép", hoặc "căng thẳng". Nó chỉ cảm giác bị đè nặng, lo lắng, hoặc phải chịu áp lực từ một tình huống, một người nào đó, hoặc một yêu cầu nào đó. プレッシャー có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, ví dụ như công việc, học tập, các mối quan hệ xã hội, hoặc thậm chí là các áp lực tự thân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験のプレッシャー ・Bản dịch: Áp lực thi cử ⚫︎仕事のプレッシャーでストレスが溜まる ・Bản dịch: Bị căng thẳng vì áp lực công việc

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng プレッシャー trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả cảm giác áp lực, căng thẳng. Ví dụ: khi bạn cảm thấy áp lực trong công việc, học tập, hoặc khi bạn cảm thấy ai đó đang gây áp lực cho bạn. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ những tình huống gây áp lực.

Cách viết

Từ này được viết bằng katakana: プレッシャー. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 圧力 (atsuryoku): áp lực (cách nói trang trọng hơn) ⚫︎ ストレス (sutoresu): căng thẳng, stress ⚫︎ 負担 (futan): gánh nặng ⚫︎ 重圧 (juuatsu): sức ép lớn

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa chính xác, nhưng có thể hiểu là các trạng thái thoải mái, thư giãn như: ⚫︎ リラックス (rirakkusu): thư giãn ⚫︎ 安らぎ (yasuragi): sự yên bình, thanh thản

Ví dụ câu 1

締め切りが迫っていて、プレッシャーを感じています。 ・Bản dịch: Hạn chót đang đến gần, tôi cảm thấy áp lực. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác áp lực do thời hạn công việc hoặc dự án sắp đến.

Ví dụ câu 2

彼は上司からのプレッシャーに耐えられなかった。 ・Bản dịch: Anh ta không thể chịu được áp lực từ cấp trên. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc một người không thể đối phó với áp lực từ một người cụ thể.

Nguồn gốc

Từ "プレッシャー" có nguồn gốc từ tiếng Anh "pressure".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud