Nihongo

向学心(こうがくしん、kougakushin)
- ý chí học tập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUGAKUSHIN

向学心

こうがくしん

向学心 (こうがくしん, phiên âm: kougakushin) có nghĩa là "ý chí học tập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ý chí học tập
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

向学心 là một từ tiếng Nhật thể hiện khát khao, mong muốn học tập và trau dồi kiến thức. Nó thể hiện sự ham học, tinh thần cầu tiến trong việc tìm tòi, khám phá và hiểu biết thêm về thế giới xung quanh. 向学心 bao gồm cả sự tò mò và động lực để tự học, cũng như sự khao khát đạt được thành tích cao trong học tập.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は向学心が旺盛で、いつも新しい知識を求めている。 ⚫︎ Dịch: Anh ấy có tinh thần ham học rất cao, luôn tìm kiếm những kiến thức mới. ⚫︎ 向学心のある学生は、どんな困難にも立ち向かう。 ⚫︎ Dịch: Học sinh có tinh thần ham học sẽ đối mặt với mọi khó khăn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 向学心 để mô tả người có khát vọng học tập, hoặc để thể hiện sự đánh giá cao về tinh thần ham học của người khác. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về thành tích học tập, sự phát triển cá nhân.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 向学心. Cách đọc là こうがくしん (kōgakushin). Không có cách viết nào khác và cũng không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 勉強熱心 (べんきょうねっしん - benkyō nesshin): Chăm chỉ học hành, nhiệt tình học tập. ⚫︎ 学習意欲 (がくしゅういよく - gakushū iyoku): Ý chí học tập, động lực học tập. ⚫︎ 知的好奇心 (ちてきこうきしん - chiteki kōkishin): Sự tò mò về tri thức.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無気力 (むきりょく - mukiryoku): Thiếu sức sống, thiếu động lực. ⚫︎ 無関心 (むかんしん - mukanshin): Không quan tâm, thờ ơ. ⚫︎ 学習意欲がない (がくしゅういよくがない - gakushū iyoku ga nai): Không có mong muốn học tập.

Ví dụ câu 1

彼女の向学心は、大学院への進学を決意させた。 ・Bản dịch: Tinh thần ham học của cô ấy đã khiến cô quyết định học lên cao học. ・Giải thích: Câu này cho thấy 向学心 là động lực thúc đẩy hành động học tập của người nói.

Ví dụ câu 2

向学心を育むことは、自己成長に不可欠だ。 ・Bản dịch: Bồi dưỡng tinh thần ham học là điều không thể thiếu cho sự trưởng thành của bản thân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 向学心 trong quá trình phát triển cá nhân.

Nguồn gốc

Từ 向学心 được tạo thành từ các chữ Hán: 向 (こう - kō) nghĩa là hướng tới, hướng đến; 学 (がく - gaku) nghĩa là học, học tập; và 心 (しん - shin) nghĩa là tâm, lòng, tinh thần. Vì vậy, 向学心 có nghĩa là "tâm hướng đến việc học tập" hay "tinh thần ham học".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud