私的な(してきな、shitekina)
- riêng tư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITEKI
私的
してき
NA
な
な
私的な (してきな, phiên âm: shitekina) có nghĩa là "riêng tư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | riêng tư |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | してきな私的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 私的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 私的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 私的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 私的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 私的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 私的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 私的さ |