私的な(してきな、shitekina)
- riêng tư
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHITEKI
私的
してき
NA
な
な
私的な (してきな, phiên âm: shitekina) có nghĩa là "riêng tư" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | riêng tư |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | してきな私的な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 私的です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 私的に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 私的じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 私的だった |
Thể kết thúc (終止形) | 私的だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 私的ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 私的さ |
Giải thích AI
私的な (私的な, してきな) có nghĩa là "riêng tư", "cá nhân", hoặc "thuộc về cá nhân". Nó ám chỉ những thứ liên quan đến cá nhân, không công khai, không thuộc về cộng đồng, hoặc không liên quan đến công việc chính thức.
⚫︎私的な時間 Dịch: Thời gian riêng tư. ⚫︎私的な会話 Dịch: Cuộc trò chuyện riêng tư. ⚫︎私的な問題 Dịch: Vấn đề cá nhân.
Bạn có thể sử dụng 私的な (私的な) trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả những điều liên quan đến cuộc sống cá nhân, cảm xúc, suy nghĩ, hoặc các hoạt động không công khai. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về những vấn đề riêng tư.
⚫︎ Thông thường, 私的な (私的な) được viết bằng hiragana là してきな. ⚫︎ Kanji là 私的 và thêm đuôi tính từ đuôi "な" (na) vào sau. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể trong okurigana.
⚫︎ 個人的な (ko jin teki na): Mang tính cá nhân. ⚫︎ プライベートな (puraibaato na): Riêng tư (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 内密の (naimitsu no): Bí mật, kín đáo.
⚫︎ 公的な (kouteki na): Công khai, chính thức. ⚫︎ 公式の (koushiki no): Chính thức. ⚫︎ 公共の (koukyou no): Công cộng.
これは私の私的な意見です。 ・Bản dịch: Đây là ý kiến riêng của tôi. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng ý kiến là của cá nhân, không mang tính đại diện cho ai khác.
彼は私的な情報については口を閉ざした。 ・Bản dịch: Anh ấy giữ im lặng về thông tin riêng tư. ・Giải thích: Câu này nói về việc ai đó không chia sẻ thông tin cá nhân.
私的 (私的な) là một từ Hán-Việt, kết hợp từ chữ "私" (shi: riêng tư, cá nhân) và chữ "的" (teki: mang tính, thuộc về).