Nihongo

倫理的な(りんりてきな、rinりtekina)
- đạo đức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

RINRITEKI

倫理的

りんりてき

NA

な

な

倫理的な (りんりてきな, phiên âm: rinりtekina) có nghĩa là "đạo đức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:đạo đức
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
りんりてきな倫理的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
倫理的です。
Thể liên dụng
(連用形)
倫理的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
倫理的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
倫理的だった
Thể kết thúc
(終止形)
倫理的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
倫理的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
倫理的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 倫理的な trong tiếng Nhật có nghĩa là "có đạo đức", "thuộc về đạo đức", "có tính luân lý" hoặc "phù hợp với đạo đức". Nó đề cập đến những điều liên quan đến các nguyên tắc về đúng và sai, về hành vi ứng xử đúng đắn, và các giá trị đạo đức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎倫理的な問題 Dịch: Vấn đề đạo đức ⚫︎倫理的な判断をする Dịch: Đưa ra phán đoán đạo đức ⚫︎倫理的な基準 Dịch: Tiêu chuẩn đạo đức

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 倫理的な khi bạn muốn mô tả một vấn đề, hành động, hoặc một quyết định dựa trên các nguyên tắc đạo đức. Nó thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về triết học, kinh doanh, y học, khoa học, và các lĩnh vực khác nơi đạo đức là một yếu tố quan trọng. Ví dụ, bạn có thể nói về một quyết định 倫理的な (đạo đức) hoặc một hành vi 倫理的 (có đạo đức).

Cách viết

Từ 倫理的な được viết như sau: ⚫︎ Kanji: 倫理的 (Đôi khi có thể chỉ thấy chữ Kanji và không có thêm chữ nào khác ở phía sau) ⚫︎ Hiragana: りんりてきな ⚫︎ Cách viết khác: Có thể thấy dạng danh từ hóa là 倫理性 (りんりせい - tính đạo đức) Okurigana (phần Hiragana phía sau Kanji) thường là 「な」.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 道徳的 (どうとくてき - đạo đức, thuộc về đạo đức) ⚫︎ モラル (moral - từ mượn, có nghĩa tương tự) ⚫︎ 正しい (正しい - đúng đắn, chính xác) ⚫︎ 良心的な (りょうしんてきな - theo lương tâm)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 非倫理的 (ひりんりてき - phi đạo đức, không có đạo đức) ⚫︎ 不道徳な (ふどうとくな - vô đạo đức) ⚫︎ 違法な (いほうな - bất hợp pháp)

Ví dụ câu 1

その会社は倫理的な問題を起こした。 ・Bản dịch: Công ty đó đã gây ra vấn đề về đạo đức. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng công ty đã có hành vi sai trái về mặt đạo đức.

Ví dụ câu 2

彼は倫理的な観点からそのプロジェクトに反対した。 ・Bản dịch: Anh ấy phản đối dự án đó từ góc độ đạo đức. ・Giải thích: Giải thích rằng người này xem xét dự án từ quan điểm đạo đức trước khi đưa ra quyết định.

Nguồn gốc

Từ 倫理的な bắt nguồn từ hai chữ Kanji: 倫 (rin - luân lý, đạo đức) và 理 (ri - lý lẽ, nguyên tắc). Chữ "的な" (tekina) là một hậu tố tạo thành tính từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud