体裁(ていさい、teisaい)
- diện mạo
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEISAI
体裁
ていさい
体裁 (ていさい, phiên âm: teisaい) có nghĩa là "diện mạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | diện mạo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEISAI
体裁
ていさい
体裁 (ていさい, phiên âm: teisaい) có nghĩa là "diện mạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | diện mạo |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |