Nihongo

体裁(ていさい、teisaい)
- diện mạo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEISAI

体裁

ていさい

体裁 (ていさい, phiên âm: teisaい) có nghĩa là "diện mạo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:diện mạo
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

体裁体裁 có nghĩa là diện mạo, vẻ bề ngoài, hình thức, hoặc sự phù hợp, lịch sự. Nó thường liên quan đến cách một người hoặc một vật được trình bày hoặc xuất hiện trước người khác. Nó cũng có thể đề cập đến việc duy trì sự lịch sự và tuân thủ các quy tắc ứng xử xã hội.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 体裁を気にする ・Bản dịch: Quan tâm đến vẻ bề ngoài. ⚫︎ 体裁が良い ・Bản dịch: Tốt về hình thức, lịch sự. ⚫︎ 体裁を整える ・Bản dịch: Sắp xếp mọi thứ sao cho phù hợp, chỉnh sửa diện mạo.

Cách sử dụng

体裁体裁 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả cách một người hoặc một vật xuất hiện, hoặc để chỉ sự quan tâm đến sự lịch sự và các chuẩn mực xã hội. ⚫︎ Khi nói về diện mạo bên ngoài của một người, chẳng hạn như quần áo, kiểu tóc, v.v. ⚫︎ Khi nói về cách thức một sự việc được trình bày, ví dụ như trong một bài thuyết trình hoặc một bản báo cáo. ⚫︎ Khi nói về việc duy trì sự lịch sự và tránh làm mất lòng người khác. ⚫︎ Khi đánh giá một tình huống có phù hợp hay không.

Cách viết

Chữ Hán của 体裁体裁 là: 体裁体裁. Cách đọc (hiragana) là: ていさい. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau chữ Hán) luôn là い.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 外見(がいけん):Vẻ bề ngoài. ⚫︎ 見栄え(みばえ):Diện mạo, vẻ ngoài. ⚫︎ 格好(かっこう):Hình dáng, kiểu dáng. ⚫︎ 形式(けいしき):Hình thức, thể thức. ⚫︎ 礼儀(れいぎ):Lễ nghi, phép tắc. ⚫︎ 世間体(せけんてい):Ấn tượng xã hội.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn hảo cho 体裁体裁, vì nó có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự bất cẩn về hình thức hoặc sự bất lịch sự có thể được coi là trái nghĩa một phần. Ví dụ: ⚫︎ 無作法(ぶさほう):Bất lịch sự. ⚫︎ 無礼(ぶれい):Vô lễ.

Ví dụ câu 1

彼はいつも体裁の良い言葉を使う。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn dùng những lời lẽ lịch sự. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó rất quan tâm đến việc ăn nói sao cho lịch sự, đẹp lòng người khác.

Ví dụ câu 2

このレポートは体裁は良いが、内容が薄い。 ・Bản dịch: Báo cáo này có vẻ ngoài ổn, nhưng nội dung thì sơ sài. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng hình thức (bề ngoài) của báo cáo có thể tốt, nhưng nội dung thì không được đánh giá cao.

Nguồn gốc

体裁体裁 được tạo thành từ hai chữ Hán: 体(たい) có nghĩa là "thể xác, hình dáng" và 裁(さい) có nghĩa là "cắt, may, xử lý". Cụm từ này ban đầu liên quan đến việc sắp xếp, chuẩn bị hoặc xử lý một vật gì đó cho phù hợp với một hình thức cụ thể. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả vẻ bề ngoài, sự phù hợp, và sự lịch sự trong các tình huống xã hội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud