体制(たいせい、taiseい)
- cơ chế
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAISEI
体制
たいせい
体制 (たいせい, phiên âm: taiseい) có nghĩa là "cơ chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cơ chế |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体制 (たいせい) có nghĩa là "hệ thống", "cơ cấu", "chế độ", hoặc "cấu trúc". Nó chỉ đến cách thức một tổ chức, một chính phủ, hoặc một hệ thống nào đó được tổ chức, quản lý và hoạt động. Nó bao gồm các thành phần, quy tắc, và mối quan hệ giữa chúng. Từ này thường được sử dụng để chỉ về một hệ thống hoặc cấu trúc đã được thiết lập.
⚫︎ 政府の体制 ・Bản dịch: Cơ cấu chính phủ. ⚫︎ 新しい経済体制 ・Bản dịch: Hệ thống kinh tế mới. ⚫︎ 会社の組織体制 ・Bản dịch: Cơ cấu tổ chức của công ty.
Bạn có thể sử dụng 体制 khi bạn muốn nói về: ⚫︎Cách thức một chính phủ được tổ chức. ⚫︎Cơ cấu của một công ty hoặc tổ chức. ⚫︎Một hệ thống, chẳng hạn như hệ thống kinh tế hoặc hệ thống giáo dục. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, chẳng hạn như trong các bài viết hoặc bài phát biểu chính thức.
Từ 体制 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 体制 ⚫︎ Hiragana: たいせい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là 制.
⚫︎ システム (shisutemu): Hệ thống. ⚫︎ 構造 (kouzou): Cấu trúc. ⚫︎ 機構 (kikou): Cơ cấu, cơ quan. ⚫︎ 制度 (seido): Chế độ, hệ thống.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự thay đổi hoặc phá vỡ cấu trúc, ví dụ: ⚫︎ 改革 (kaikaku): Cải cách. ⚫︎ 解体 (kaitai): Giải thể.
この国の政治体制は不安定だ。 ・Bản dịch: Chế độ chính trị của đất nước này không ổn định. ・Giải thích: Câu này sử dụng 体制 để chỉ về tình trạng của hệ thống chính trị.
新しい体制への移行がスムーズに進んでいる。 ・Bản dịch: Quá trình chuyển đổi sang một hệ thống mới đang diễn ra suôn sẻ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chuyển đổi một hệ thống mới.
Từ 体制 bắt nguồn từ tiếng Hán. Kanji 体 có nghĩa là "thân thể" hoặc "cơ thể", còn 制 có nghĩa là "chế độ" hoặc "hệ thống". Khi kết hợp lại, nó chỉ đến cấu trúc, hệ thống được thiết lập.