Nihongo

教訓(きょうくん、kyoukun)
- bài học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOUKUN

教訓

きょうくん

教訓 (きょうくん, phiên âm: kyoukun) có nghĩa là "bài học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bài học
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

教訓 教訓 có nghĩa là bài học kinh nghiệm, lời răn dạy, hoặc một nguyên tắc đạo đức rút ra từ một sự việc đã xảy ra. Nó thường chỉ ra một điều gì đó nên hoặc không nên làm trong tương lai để tránh lặp lại những sai lầm hoặc để đạt được kết quả tốt hơn. Đó có thể là một lời khuyên, một kinh nghiệm quý báu được chia sẻ để giúp người khác học hỏi và trưởng thành.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今回の失敗から得た教訓を活かして、次こそ成功させましょう。 Dịch: Hãy vận dụng bài học kinh nghiệm từ thất bại lần này để thành công vào lần tới. ⚫︎ あの映画は、友情の大切さという素晴らしい教訓を与えてくれた。 Dịch: Bộ phim đó đã mang đến một bài học tuyệt vời về tầm quan trọng của tình bạn. ⚫︎ 事件の教訓を忘れずに、同じ過ちを繰り返さないようにしましょう。 Dịch: Đừng quên bài học từ sự việc này, và đừng lặp lại những sai lầm tương tự.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 教訓 教訓 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn muốn chia sẻ một bài học rút ra từ kinh nghiệm của bản thân hoặc của người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh một nguyên tắc đạo đức hoặc một lời khuyên. ⚫︎ Khi bạn muốn thảo luận về những bài học rút ra từ các sự kiện trong quá khứ để tránh lặp lại sai lầm trong tương lai.

Cách viết

教訓 教訓 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Chữ Hán: 教 (kyou) nghĩa là "dạy dỗ, giáo dục". ⚫︎ Chữ Hán: 訓 (kun) nghĩa là "dạy bảo, chỉ dẫn". Cách viết chính xác là: 教訓. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 教え (osoe): Bài học, lời dạy. ⚫︎ 戒め (imashime): Lời răn, sự cảnh báo. ⚫︎ 格言 (kakugen): Châm ngôn, tục ngữ. ⚫︎ 心得 (kokoro e): Điều nên ghi nhớ.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 教訓 教訓.

Ví dụ câu 1

人生の教訓は、失敗から学ぶことだ。 ・Bản dịch: Bài học cuộc sống là học hỏi từ những thất bại. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rút ra bài học kinh nghiệm từ những sai lầm trong cuộc sống.

Ví dụ câu 2

今回の経験から、教訓をしっかり受け止め、今後の行動に活かします。 ・Bản dịch: Từ kinh nghiệm lần này, tôi sẽ tiếp thu đầy đủ những bài học kinh nghiệm và áp dụng vào hành động trong tương lai. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm học hỏi và thay đổi dựa trên những gì đã trải qua.

Nguồn gốc

教訓 教訓 là một từ Hán-Việt, được tạo thành từ hai chữ Hán 教 và 訓, có nghĩa là "dạy dỗ" và "chỉ bảo". Sự kết hợp của hai chữ này tạo nên ý nghĩa là bài học, lời răn dạy.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud