長引きます(ながびきます、nagabikimasu)
- kéo dài
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAGABI
長引
ながび
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
長引きます (ながびきます, phiên âm: nagabikimasu) có nghĩa là "kéo dài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | kéo dài |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nagabikimasu
Hiragana:ながびきます
Thể lịch sự (ます形) | ながびきます長引きます。prolong. |
Thể từ điển (辞書形) | 長引くprolong |
Thể liên dụng (て形) | 長引いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 長引かないnot prolong |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 長引いたprolonged |
Thể kết thúc (終止形) | 長引く。prolong. |
Thể điều kiện (仮定形) | 長引けばif prolong |
Thể ý chí (意志形) | 長引こう !let's prolong |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 長引け !prolong ! |
Giải thích AI
長引きます có nghĩa là kéo dài, kéo lê, kéo dài thời gian, hoặc tiếp tục lâu hơn dự kiến. Nó diễn tả một sự kiện, hoạt động, hoặc quá trình nào đó kéo dài hơn so với dự kiến ban đầu hoặc mong muốn. Nó thường ám chỉ sự chậm trễ hoặc sự kéo dài không cần thiết.長引きます có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ các cuộc họp, bệnh tật, đến các vấn đề khác.
⚫︎ 会議が長引きます。 ・Dịch: Cuộc họp kéo dài. ⚫︎ 風邪が長引いて、困っています。 ・Dịch: Bị cảm kéo dài, tôi thấy phiền phức. ⚫︎ 交渉が長引いて、なかなか決まらない。 ・Dịch: Các cuộc đàm phán kéo dài và không dễ để đi đến quyết định.
Bạn có thể sử dụng 長引きます trong nhiều tình huống khác nhau khi bạn muốn diễn tả một sự kiện nào đó kéo dài hơn dự kiến. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, lịch sự. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện, trong email, hoặc trong các cuộc họp chính thức. Bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách thích hợp.
Từ này được viết bằng chữ Hiragana là ながびきます, hoặc bằng Kanji 長引きます. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là びきます. Các dạng biến đổi khác của động từ này bao gồm: ⚫︎ Quá khứ: 長引きました ⚫︎ Thể て: 長引いて ⚫︎ Thể mệnh lệnh: không có dạng mệnh lệnh trực tiếp thông thường ⚫︎ Thể phủ định: 長引きません ⚫︎ Thể nguyên mẫu: 長引く
⚫︎ 延びます (のびます): Kéo dài, bị hoãn. ⚫︎ 遅れます (おくれます): Trễ, chậm trễ. ⚫︎ 長くなる (ながくなる): Trở nên dài hơn. ⚫︎ 時間がかかる (じかんがかかる): Mất thời gian.
⚫︎ 終わります (おわります): Kết thúc. ⚫︎ 短くなります (みじかくなります): Trở nên ngắn hơn. ⚫︎ すぐに終わります (すぐに終わります): Kết thúc nhanh chóng.
熱が長引いて、学校を休まなければなりませんでした。 ・Bản dịch: Sốt kéo dài nên tôi đã phải nghỉ học. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng thể て của 長引きます để diễn tả việc sốt kéo dài.
今回のプロジェクトは、予想以上に長引いてしまいました。 ・Bản dịch: Dự án lần này đã kéo dài hơn dự kiến. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ của 長引きます để nói về việc dự án kéo dài.
Từ này được tạo thành từ Kanji 長 (なが) có nghĩa là "dài" và động từ 引く (ひく) có nghĩa là "kéo". Khi kết hợp lại, 長引く mang ý nghĩa là "kéo dài" hoặc "kéo lê" một cái gì đó, ám chỉ sự kéo dài về thời gian hoặc một sự việc.