Nihongo

几帳面な(きちょうめんな、kichoumenna)
- ngăn nắp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KICHOUMEN

几帳面

きちょうめん

NA

な

な

几帳面な (きちょうめんな, phiên âm: kichoumenna) có nghĩa là "ngăn nắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:ngăn nắp
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
きちょうめんな几帳面な
Thể lịch sự
(丁寧形)
几帳面です。
Thể liên dụng
(連用形)
几帳面に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
几帳面じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
几帳面だった
Thể kết thúc
(終止形)
几帳面だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
几帳面ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
几帳面さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

几帳面な có nghĩa là tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo, ngăn nắp, và có tính cách kỷ luật cao. Nó mô tả một người luôn chú trọng đến chi tiết, làm việc theo quy trình, và không thích sự lộn xộn hoặc cẩu thả. Người 几帳面な thường rất đáng tin cậy vì họ luôn hoàn thành công việc một cách chính xác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は几帳面な性格です。 Dịch: Anh ấy là người tỉ mỉ. ⚫︎ 彼女は几帳面な》性格で、いつも部屋をきれいにしています。 Dịch: Cô ấy là người ngăn nắp, luôn giữ phòng sạch sẽ. ⚫︎ 彼は几帳面な》性格なので、締め切りを守るためにいつも頑張っています。 Dịch: Anh ấy là người có tính kỷ luật, luôn cố gắng để tuân thủ thời hạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 几帳面な để mô tả tính cách của một người, cách họ làm việc, hoặc cách họ duy trì mọi thứ trong cuộc sống. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về công việc. Ví dụ, bạn có thể dùng để khen ngợi ai đó về sự cẩn thận của họ hoặc để mô tả một đồng nghiệp làm việc rất có trách nhiệm.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 几帳面な. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (những chữ hiragana thêm vào sau chữ kanji) là "な".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 真面目(まじめ): nghiêm túc, đứng đắn ⚫︎ きちんと: gọn gàng, đâu ra đấy ⚫︎ 細かい(こまかい): chi tiết, tỉ mỉ ⚫︎ 注意深い(ちゅういぶかい): thận trọng, cẩn thận ⚫︎ 律儀(りちぎ): trung thực, thật thà, ngay thẳng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 大雑把(おおざっぱ): đại khái, qua loa ⚫︎ いい加減(いいかげん): qua loa, cẩu thả ⚫︎ ルーズ: luộm thuộm, cẩu thả ⚫︎ だらしない: luộm thuộm, bê bối

Ví dụ câu 1

彼は几帳面な人で、書類の整理も完璧です。 ・Bản dịch: Anh ấy là người tỉ mỉ, ngay cả việc sắp xếp tài liệu cũng hoàn hảo. ・Giải thích: Câu này cho thấy người này không chỉ tỉ mỉ trong công việc mà còn có khả năng tổ chức tốt.

Ví dụ câu 2

几帳面な性格は、仕事をする上でとても役に立ちます。 ・Bản dịch: Tính cách tỉ mỉ rất hữu ích trong công việc. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh lợi ích của việc có tính cách 几帳面な trong môi trường làm việc.

Nguồn gốc

Từ "几帳面な" xuất phát từ việc ghép hai từ: "几帳" (kicho) và "面" (men). "几帳" ban đầu là một loại rèm che trong nhà, tượng trưng cho sự ngăn nắp, còn "面" biểu thị bề mặt hoặc khía cạnh. Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự cẩn thận và chú ý đến chi tiết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud