几帳面な(きちょうめんな、kichoumenna)
- ngăn nắp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KICHOUMEN
几帳面
きちょうめん
NA
な
な
几帳面な (きちょうめんな, phiên âm: kichoumenna) có nghĩa là "ngăn nắp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ngăn nắp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きちょうめんな几帳面な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 几帳面です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 几帳面に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 几帳面じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 几帳面だった |
Thể kết thúc (終止形) | 几帳面だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 几帳面ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 几帳面さ |