低迷(ていめい、teimeい)
- sa sút
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIMEI
低迷
ていめい
低迷 (ていめい, phiên âm: teimeい) có nghĩa là "sa sút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sa sút |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEIMEI
低迷
ていめい
低迷 (ていめい, phiên âm: teimeい) có nghĩa là "sa sút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | sa sút |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |