Nihongo

低迷(ていめい、teimeい)
- sa sút

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEIMEI

低迷

ていめい

低迷 (ていめい, phiên âm: teimeい) có nghĩa là "sa sút" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:sa sút
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

低迷 (ていめい) có nghĩa là tình trạng trì trệ, ảm đạm, khó khăn, hoặc không có sự tiến triển rõ rệt. Nó diễn tả một trạng thái không ổn định, thường là giảm sút hoặc duy trì ở mức thấp trong một khoảng thời gian. 低迷 có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như kinh tế, thể thao, sức khỏe, hoặc tâm trạng. Nó thể hiện sự suy giảm hoặc không có sự cải thiện. 低迷 thường ám chỉ tình trạng tiêu cực, không mong muốn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 景気が低迷している。 Dịch: Tình hình kinh tế đang trì trệ. ⚫︎ チームは低迷から抜け出せない。 Dịch: Đội bóng không thể thoát khỏi tình trạng sa sút. ⚫︎ 健康状態が低迷する。 Dịch: Tình trạng sức khỏe đi xuống.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 低迷 để diễn tả nhiều tình huống khác nhau khi một thứ gì đó không đạt được kết quả tốt hoặc không có sự tiến triển. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Khi giao tiếp, bạn có thể dùng trong văn viết hoặc trong các cuộc thảo luận mang tính chất phân tích.

Cách viết

低迷 thường được viết bằng kanji và hiragana: 低迷 (ていめい). Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (ていめい) luôn cố định.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 停滞 (ていたい - trì trệ) ⚫︎ 不振 (ふしん - không tốt, trì trệ) ⚫︎ 落ち込む (おちこむ - suy sụp, đi xuống) ⚫︎ 低落 (ていらく - giảm sút)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 好調 (こうちょう - tốt, thuận lợi) ⚫︎ 上昇 (じょうしょう - tăng lên) ⚫︎ 回復 (かいふく - hồi phục) ⚫︎ 改善 (かいぜん - cải thiện)

Ví dụ câu 1

会社の業績が低迷し、リストラが行われた。 ・Bản dịch: Hiệu quả kinh doanh của công ty trì trệ, và đã có việc cắt giảm nhân sự. ・Giải thích: Câu này cho thấy tình hình kinh doanh của công ty không tốt, dẫn đến các biện pháp tiêu cực như cắt giảm nhân sự.

Ví dụ câu 2

最近、株価が低迷している。 ・Bản dịch: Gần đây, giá cổ phiếu đang giảm sút. ・Giải thích: Câu này mô tả tình trạng giá cổ phiếu không tăng trưởng, mà có xu hướng giảm.

Nguồn gốc

低迷 là một từ ghép Hán-Việt trong tiếng Nhật. "低" (てい) có nghĩa là "thấp", "迷" (めい) có nghĩa là "mê hoặc", "mờ mịt". Ghép lại, nó diễn tả trạng thái "thấp" và "mờ mịt", ám chỉ sự không rõ ràng, khó khăn hoặc không có tiến triển.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud