寒冷な(かんれいな、kanreina)
- lạnh giá
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANREI
寒冷
かんれい
NA
な
な
寒冷な (かんれいな, phiên âm: kanreina) có nghĩa là "lạnh giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | lạnh giá |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かんれいな寒冷な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 寒冷です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 寒冷に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 寒冷じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 寒冷だった |
Thể kết thúc (終止形) | 寒冷だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 寒冷ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 寒冷さ |