Nihongo

寒冷な(かんれいな、kanreina)
- lạnh giá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANREI

寒冷

かんれい

NA

な

な

寒冷な (かんれいな, phiên âm: kanreina) có nghĩa là "lạnh giá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:lạnh giá
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かんれいな寒冷な
Thể lịch sự
(丁寧形)
寒冷です。
Thể liên dụng
(連用形)
寒冷に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
寒冷じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
寒冷だった
Thể kết thúc
(終止形)
寒冷だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
寒冷ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
寒冷さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

寒冷な có nghĩa là lạnh lẽo, giá lạnh, hoặc rất lạnh. Nó mô tả điều gì đó có nhiệt độ thấp hoặc môi trường có cảm giác lạnh. Nó là một tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật. Nó thường được sử dụng để mô tả thời tiết, khí hậu, hoặc cảm giác về nhiệt độ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 寒冷な気候 Dịch: Khí hậu lạnh giá ⚫︎ 寒冷な地域 Dịch: Vùng lạnh giá ⚫︎ 寒冷な冬 Dịch: Mùa đông giá lạnh

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 寒冷な để mô tả thời tiết, địa điểm hoặc vật gì đó có nhiệt độ thấp. Tính từ này thường được dùng để chỉ mức độ lạnh cao hơn so với các từ khác như 寒い (samui - lạnh). Ví dụ, bạn có thể nói về một mùa đông rất lạnh hoặc một khu vực có khí hậu lạnh giá.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 寒冷な. ⚫︎ Cách đọc là かんれいな (kanreina) khi viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài việc dùng kanji và hiragana như trên. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là な.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 冷たい (tsumetai) - Lạnh (dùng cho vật thể, đồ vật). ⚫︎ 寒い (samui) - Lạnh (thường dùng cho thời tiết, cảm giác). ⚫︎ 凍える (kogoeru) - Lạnh buốt, lạnh đến mức đóng băng. ⚫︎ 極寒の (gokkan no) - Cực kỳ lạnh giá.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 暖かい (atatakai) - Ấm áp. ⚫︎ 暑い (atsui) - Nóng. ⚫︎ 熱い (atsui) - Nóng (dùng cho đồ vật).

Ví dụ câu 1

寒冷な地域では、雪がたくさん降ります。 ・Bản dịch: Ở những khu vực lạnh giá, tuyết rơi rất nhiều. ・Giải thích: Câu này sử dụng 寒冷な để mô tả các khu vực có nhiều tuyết rơi do thời tiết lạnh.

Ví dụ câu 2

今年の冬は寒冷な日が続きました。 ・Bản dịch: Mùa đông năm nay có nhiều ngày lạnh giá. ・Giải thích: Câu này sử dụng 寒冷な để mô tả thời tiết lạnh giá của mùa đông.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 寒 (kan) - lạnh, và 冷 (rei) - lạnh, cùng với hậu tố な (na) để tạo thành tính từ đuôi "na".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud