温暖な(おんだんな、ondaんna)
- ấm áp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ONDAN
温暖
おんだん
NA
な
な
温暖な (おんだんな, phiên âm: ondaんna) có nghĩa là "ấm áp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | ấm áp |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | おんだんな温暖な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 温暖です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 温暖に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 温暖じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 温暖だった |
Thể kết thúc (終止形) | 温暖だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 温暖ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 温暖さ |
Giải thích AI
温暖な có nghĩa là ấm áp, dịu dàng, hoặc ôn hòa (về thời tiết hoặc tính cách). Nó mô tả trạng thái ấm áp, không quá nóng cũng không quá lạnh, và thường liên quan đến cảm giác dễ chịu. Nó cũng có thể được dùng để mô tả tính cách dịu dàng, thân thiện.
⚫︎温暖な気候 Dịch: Khí hậu ấm áp ⚫︎温暖な心 Dịch: Tấm lòng ấm áp ⚫︎温暖な春の日 Dịch: Ngày xuân ấm áp
⚫︎ Bạn có thể dùng 温暖な để mô tả thời tiết, khí hậu, hoặc một nơi nào đó có nhiệt độ dễ chịu. ⚫︎ Cũng có thể dùng để miêu tả con người có tính cách dịu dàng, thân thiện. ⚫︎ Thường được dùng trong văn viết và văn nói, đặc biệt trong các bài viết miêu tả hoặc trò chuyện hàng ngày.
⚫︎ Viết bằng Kanji: 温暖な ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): おんだんな ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana (な) luôn đi kèm.
⚫︎ 暖かい (あたたかい): Ấm áp (thường dùng cho thời tiết và vật thể) ⚫︎ 穏やかな (おだやかな): Ôn hòa, dịu êm (dùng cho thời tiết, tính cách) ⚫︎ 温かい (あたたかい): Ấm áp (giống 暖かい)
⚫︎ 寒い (さむい): Lạnh ⚫︎ 冷たい (つめたい): Lạnh (dùng cho vật, hoặc tính cách lạnh lùng)
この地方は温暖な気候で過ごしやすい。 ・Bản dịch: Khu vực này có khí hậu ấm áp, dễ chịu. ・Giải thích: Câu này dùng 温暖な để miêu tả khí hậu của một khu vực là ấm áp và dễ chịu.
彼女は温暖な笑顔で私を迎え入れた。 ・Bản dịch: Cô ấy chào đón tôi bằng một nụ cười ấm áp. ・Giải thích: Ở đây, 温暖な được dùng để miêu tả nụ cười dịu dàng của cô ấy.
温暖 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 温 (온) có nghĩa là ấm, và 暖 (난) cũng có nghĩa là ấm. Cả hai chữ đều mang ý nghĩa ấm áp.