Nihongo

普及(ふきゅう、fukyuu)
- phổ cập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUKYUU

普及

ふきゅう

普及 (ふきゅう, phiên âm: fukyuu) có nghĩa là "phổ cập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:phổ cập
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

普及 có nghĩa là sự lan rộng, phổ biến, hoặc sự lan truyền của một cái gì đó, chẳng hạn như công nghệ, ý tưởng, hoặc sản phẩm. Nó ám chỉ đến quá trình một thứ gì đó trở nên rộng rãi và được sử dụng rộng rãi trong xã hội. Nó có thể được hiểu là sự 普及 hóa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎インターネットの普及 Dịch: Sự phổ biến của Internet ⚫︎新しい技術が急速に普及した。 Dịch: Công nghệ mới đã lan rộng một cách nhanh chóng. ⚫︎このサービスはまだ普及していない。 Dịch: Dịch vụ này vẫn chưa được phổ biến.

Cách sử dụng

普及 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nói về sự phát triển của một hiện tượng hoặc công nghệ. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về sự lan rộng của một sản phẩm mới, một xu hướng thời trang, hoặc một ý tưởng mới. Bạn cũng có thể dùng nó khi nói về sự gia tăng về số lượng người sử dụng hoặc áp dụng một cái gì đó.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 普及. Cách đọc là ふきゅう (Fukyū). ⚫︎ Trong tiếng Nhật, bạn luôn dùng chữ Hán này để thể hiện nghĩa của sự phổ biến. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 広まる (Hiromaru): Lan rộng ⚫︎ 広がる (Hirogaru): Mở rộng, lan rộng ⚫︎ 浸透する (Shintō suru): Thấm nhuần, thâm nhập, trở nên phổ biến ⚫︎ 普及する (普及 suru): (Đây là dạng động từ của từ 普及)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 衰退 (Suitai): Suy thoái, suy yếu ⚫︎ 限定 (gentei): Giới hạn, hạn chế ⚫︎ 減少 (Genshō): Giảm, suy giảm

Ví dụ câu 1

スマートフォンの普及は人々の生活を大きく変えた。 ・Bản dịch: Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi đáng kể cuộc sống của mọi người. ・Giải thích: Câu này nói về sự ảnh hưởng của việc điện thoại thông minh trở nên phổ biến đối với cuộc sống con người.

Ví dụ câu 2

日本でも電気自動車の普及が期待されている。 ・Bản dịch: Người ta kỳ vọng xe điện sẽ được phổ biến ở Nhật Bản. ・Giải thích: Câu này đề cập đến kỳ vọng về sự lan rộng của xe điện tại Nhật Bản.

Nguồn gốc

Từ 普及 là một từ Hán-Nhật (kanji), kết hợp từ hai chữ Hán: 普 (fu - Phổ) có nghĩa là "phổ biến, rộng khắp" và 及 (kyū - Cập) có nghĩa là "đến, tới, đạt đến". Ghép lại, nó diễn tả ý nghĩa về việc một cái gì đó lan rộng đến nhiều nơi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud