淘汰(とうた、touta)
- đào thải
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUTA
淘汰
とうた
淘汰 (とうた, phiên âm: touta) có nghĩa là "đào thải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đào thải |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUTA
淘汰
とうた
淘汰 (とうた, phiên âm: touta) có nghĩa là "đào thải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đào thải |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |