淘汰(とうた、touta)
- đào thải
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUTA
淘汰
とうた
淘汰 (とうた, phiên âm: touta) có nghĩa là "đào thải" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | đào thải |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
淘汰とうた có nghĩa là loại bỏ, đào thải, hoặc sàng lọc những thứ không cần thiết, yếu kém, hoặc không còn phù hợp để giữ lại những thứ tốt hơn, mạnh mẽ hơn. Đây là một khái niệm quan trọng, thường thấy trong các lĩnh vực như kinh doanh, sinh học, và thậm chí là trong cuộc sống hàng ngày. Nó thể hiện một quá trình cạnh tranh và chọn lọc tự nhiên.
⚫︎ 市場の競争で、小さな会社は次々と淘汰されていく。 ・ Dịch: Trong cuộc cạnh tranh trên thị trường, các công ty nhỏ lần lượt bị loại bỏ. ⚫︎ 自然界では、環境に適応できない種は淘汰される。 ・ Dịch: Trong tự nhiên, những loài không thể thích nghi với môi trường sẽ bị đào thải. ⚫︎ チームは、パフォーマンスの低い選手を淘汰し、新しい tài năngを迎え入れた。 ・ Dịch: Đội đã loại bỏ những cầu thủ có màn trình diễn kém và chào đón những tài năng mới.
Bạn có thể sử dụng 淘汰 trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả việc loại bỏ những thứ không cần thiết hoặc yếu kém. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về quá trình cạnh tranh và chọn lọc. ⚫︎ Trong bối cảnh kinh doanh, khi các công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ bị loại bỏ khỏi thị trường. ⚫︎ Trong bối cảnh sinh học, khi các loài không thể thích nghi với môi trường.
⚫︎ Kanji: 淘汰 ⚫︎ Hiragana: とうた ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 排除はいじょ (loại trừ) ⚫︎ 選別せんべつ (chọn lọc) ⚫︎ 除去じょきょ (loại bỏ) ⚫︎ ふるいにかける (đem sàng lọc)
⚫︎ 選抜せんばつ (tuyển chọn) ⚫︎ 採用さいよう (tuyển dụng) ⚫︎ 維持いじ (duy trì)
古い技術は淘汰され、新しい技術が台頭してきた。 ・ Bản dịch: Công nghệ cũ đã bị loại bỏ và công nghệ mới nổi lên. ・ Giải thích: Câu này cho thấy sự thay đổi và tiến bộ trong công nghệ, với việc loại bỏ những thứ lỗi thời để nhường chỗ cho những cái mới.
今回のリストラでは、多くの社員が淘汰された。 ・ Bản dịch: Trong đợt tái cơ cấu lần này, nhiều nhân viên đã bị sa thải. ・ Giải thích: Câu này đề cập đến việc cắt giảm nhân sự trong một công ty, sử dụng 淘汰 để diễn tả việc loại bỏ nhân viên không cần thiết.
淘汰 được cấu thành từ hai chữ Hán: 淘 (thao) có nghĩa là gạn lọc, và 汰 (thái) có nghĩa là loại bỏ. Cả hai chữ này đều mang ý nghĩa loại bỏ những thứ không mong muốn để giữ lại những thứ tốt hơn.