Nihongo

激減(げきげん、gekiげn)
- giảm mạnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GEKIGEN

激減

げきげん

激減 (げきげん, phiên âm: gekiげn) có nghĩa là "giảm mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:giảm mạnh
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

激減 có nghĩa là giảm mạnh, giảm đột ngột, hoặc giảm đáng kể. Nó diễn tả sự suy giảm nhanh chóng về số lượng, mức độ, hoặc cường độ của một thứ gì đó. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ "giảm" thông thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 売り上げが激減した。 ・Dịch: Doanh thu đã sụt giảm mạnh. ⚫︎ 人口が激減する。 ・Dịch: Dân số sụt giảm nghiêm trọng. ⚫︎ 使用量が激減しました。 ・Dịch: Lượng sử dụng đã giảm đi rất nhiều.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự giảm sút nhanh chóng và đáng kể. ⚫︎ Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến số liệu, thống kê, hoặc những tình huống có sự thay đổi lớn. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói, đặc biệt là trong các bản tin, báo cáo, hoặc các cuộc thảo luận trang trọng.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng kanji: 激減. ⚫︎ Cách đọc (furigana): げきげん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 減少 (げんしょう): Giảm xuống (từ này có mức độ nhẹ hơn). ⚫︎ 減少する (げんしょうする): Giảm xuống (dạng động từ). ⚫︎ 下落 (げらく): Rơi xuống, giảm xuống (thường dùng trong giá cả, thị trường). ⚫︎ 急減 (きゅうげん): Giảm đột ngột. ⚫︎ 大幅に減る (おおはばにへる): Giảm một cách đáng kể. ⚫︎ 激しい減少 (はげしいげんしょう): Sự giảm mạnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 増加 (ぞうか): Tăng lên. ⚫︎ 増加する (ぞうかする): Tăng lên (dạng động từ). ⚫︎ 急増 (きゅうぞう): Tăng đột ngột. ⚫︎ 上昇 (じょうしょう): Tăng lên.

Ví dụ câu 1

新型ウイルスの影響で、観光客が激減しました。 ・Bản dịch: Do ảnh hưởng của virus mới, lượng khách du lịch đã giảm mạnh. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự giảm sút nghiêm trọng về số lượng khách du lịch do dịch bệnh.

Ví dụ câu 2

コスト削減の結果、会社の利益は激減から回復した。 ・Bản dịch: Nhờ việc cắt giảm chi phí, lợi nhuận của công ty đã hồi phục sau khi giảm mạnh. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự thay đổi từ tình trạng giảm sút đáng kể sang hồi phục.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 激 (gek-): "kích thích, mạnh mẽ" và 減 (gen-): "giảm bớt, suy giảm". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa "giảm mạnh".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud