激減(げきげん、gekiげn)
- giảm mạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GEKIGEN
激減
げきげん
激減 (げきげん, phiên âm: gekiげn) có nghĩa là "giảm mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | giảm mạnh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GEKIGEN
激減
げきげん
激減 (げきげん, phiên âm: gekiげn) có nghĩa là "giảm mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | giảm mạnh |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |