Nihongo

外(そと、soto)
- ngoài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOTO

外

そと

外 (そと, phiên âm: soto) có nghĩa là "ngoài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:ngoài
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

外 có nghĩa là "bên ngoài", "bên ngoài" hoặc "ở ngoài". Nó đề cập đến không gian, địa điểm, hoặc tình huống ở bên ngoài một cái gì đó, chẳng hạn như một tòa nhà, một khu vực, hoặc một vật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎家外で遊んでいます。 ・Dịch: Tôi đang chơi bên ngoài nhà. ⚫︎窓の外を見る。 ・Dịch: Nhìn ra bên ngoài cửa sổ. ⚫︎この店は外国のお客さんが多いです。 ・Dịch: Cửa hàng này có nhiều khách hàng nước ngoài.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 外 khi bạn muốn nói về vị trí, địa điểm hoặc không gian ở bên ngoài. ⚫︎Có thể dùng với các động từ chỉ chuyển động (ví dụ: đi ra ngoài), trạng thái (ví dụ: ở bên ngoài) hoặc sự hiện diện (ví dụ: có ai đó ở bên ngoài). ⚫︎Khi chỉ người nước ngoài, thường sẽ là 外国人 (がいこくじん) (người nước ngoài) hoặc dùng từ 外国 (がいこく) (nước ngoài) để chỉ đất nước, quốc gia.

Cách viết

⚫︎Được viết bằng chữ Kanji là 外. ⚫︎Cách đọc (Hiragana): そと ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Trong một số trường hợp, okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) có thể thay đổi tùy thuộc vào cách sử dụng trong câu, ví dụ: 外に (soto ni).

Từ đồng nghĩa

⚫︎外部 (がいぶ) - Bên ngoài (trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật hơn). ⚫︎外側 (そとがわ) - Mặt ngoài, phía bên ngoài.

Từ trái nghĩa

⚫︎内 (うち) - Bên trong. ⚫︎内部 (ないぶ) - Bên trong (trong ngữ cảnh chính thức hơn).

Ví dụ câu 1

雨が降っているので、外に出ないでください。 ・Dịch: Trời đang mưa, xin đừng ra ngoài. ・Giải thích: Câu này sử dụng 外 để chỉ không gian bên ngoài, nơi có mưa.

Ví dụ câu 2

今日は外はとても暑いです。 ・Dịch: Hôm nay bên ngoài rất nóng. ・Giải thích: Sử dụng 外 để nói về thời tiết bên ngoài.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 外 (ngoại) có liên quan đến việc chỉ ra một khu vực hoặc không gian ở bên ngoài.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud